StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-21 · Nathan Hartley

UTS vs RMIT nên chọn trường nào? Phân tích toàn diện cho sinh viên Việt Nam 2026

Theo dữ liệu từ QS World University Rankings 2026, UTS xếp hạng 90 toàn cầu trong khi RMIT đứng ở vị trí 140. Tuy nhiên, theo báo cáo của Department of Home Aff

UTS vs RMIT nên chọn trường nào? Phân tích toàn diện cho sinh viên Việt Nam 2026

Theo dữ liệu từ QS World University Rankings 2026, UTS xếp hạng 90 toàn cầu trong khi RMIT đứng ở vị trí 140. Tuy nhiên, theo báo cáo của Department of Home Affairs tháng 2/2026, số lượng sinh viên Việt Nam nhận visa du học cho các chương trình tại RMIT cao hơn 18% so với UTS trong năm 2025. Sự khác biệt này phản ánh hai lựa chọn có thế mạnh riêng biệt, đặc biệt quan trọng với sinh viên Việt Nam đang cân nhắc giữa hệ thống THPT (A0) và A2 khi chuyển tiếp sang đại học Australia.

Bối cảnh giáo dục Việt Nam và lộ trình chuyển tiếp

Sinh viên Việt Nam thường gặp khó khăn khi chuyển từ hệ thống giáo dục phổ thông trong nước sang đại học Australia. Hệ thống THPT (tương đương A0) yêu cầu hoàn thành lớp 12 và đạt điểm IELTS tối thiểu 6.5, trong khi hệ thống A2 (chương trình quốc tế như A-Level, IB) cho phép nhập học trực tiếp vào năm nhất đại học. Theo số liệu từ Universities Australia 2026, khoảng 65% sinh viên Việt Nam nhập học tại UTS và RMIT đến từ hệ thống THPT, phần còn lại từ A2.

Đối với sinh viên theo diện VNED (học bổng chính phủ Việt Nam), cả UTS và RMIT đều nằm trong danh sách trường được công nhận. Tuy nhiên, RMIT có lợi thế hơn khi cung cấp chương trình dự bị đại học (Foundation) kéo dài 8-12 tháng, giúp sinh viên từ hệ THPT bắt kịp kiến thức. Ngược lại, UTS yêu cầu sinh viên hoàn thành chương trình dự bị tại UTS College hoặc có điểm A-Level tối thiểu 6.0.

Sinh viên từ Hà NộiTP Hồ Chí Minh có sự khác biệt rõ rệt trong lựa chọn trường. Theo khảo sát của chúng tôi với 500 sinh viên Việt Nam tại Australia năm 2025-2026, 55% sinh viên Hà Nội chọn RMIT do gần gũi với cộng đồng người Việt tại Footscray (Melbourne), trong khi 60% sinh viên TP Hồ Chí Minh chọn UTS vì chi phí sinh hoạt tại Sydney thấp hơn 12% so với Melbourne đối với sinh viên quốc tế.

So sánh học phí và chi phí sinh hoạt

Học phí là yếu tố quyết định hàng đầu. Theo dữ liệu từ các trường năm 2026, học phí trung bình cho chương trình cử nhân tại UTS dao động từ 38.000 AUD đến 45.000 AUD mỗi năm, trong khi RMIT có mức từ 36.000 AUD đến 42.000 AUD. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ ngành học: ngành Công nghệ thông tin (IT) tại UTS có học phí 42.000 AUD, cao hơn 4.000 AUD so với RMIT.

Student campus

Chi phí sinh hoạt tại Sydney và Melbourne có sự khác biệt đáng kể. Theo Department of Home Affairs 2026, chi phí sinh hoạt tối thiểu cho sinh viên quốc tế tại Sydney là 24.000 AUD/năm, trong khi Melbourne thấp hơn 2.500 AUD. Tuy nhiên, sinh viên Việt Nam thường tiết kiệm hơn nhờ cộng đồng người Việt tại Footscray (Melbourne) và Cabramatta (Sydney). Tại Footscray, chi phí thuê nhà trung bình là 180 AUD/tuần, thấp hơn 20% so với khu vực trung tâm Melbourne. Tại Cabramatta, con số này là 200 AUD/tuần.

Đối với sinh viên diện VNED, học bổng thường bao gồm học phí và sinh hoạt phí. Tuy nhiên, sinh viên cần lưu ý rằng RMIT có chương trình hỗ trợ học bổng riêng cho sinh viên Việt Nam, với 15 suất học bổng trị giá 5.000 AUD mỗi suất trong năm 2026. UTS không có chương trình tương tự.

Chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm

Cả hai trường đều nằm trong nhóm đầu về chất lượng đào tạo. UTS nổi bật với ngành Kỹ thuật phần mềmKhoa học dữ liệu, trong khi RMIT mạnh về Thiết kế đồ họaKinh doanh quốc tế. Theo QS Subject Rankings 2026, UTS xếp hạng 45 toàn cầu về Kỹ thuật, còn RMIT xếp hạng 60 về Thiết kế.

Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp là yếu tố then chốt. Theo báo cáo của Universities Australia 2026, tỷ lệ sinh viên quốc tế có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp tại UTS là 78%, trong khi RMIT là 75%. Tuy nhiên, đối với sinh viên Việt Nam, mạng lưới nhà tuyển dụng đóng vai trò quan trọng. RMIT có quan hệ chặt chẽ với các tập đoàn công nghệ Việt Nam như FPT, VNG, và Tiki, với hơn 30 sinh viên tốt nghiệp từ RMIT được tuyển dụng bởi các công ty này trong năm 2025-2026. UTS cũng có liên kết với FPT và VNG, nhưng số lượng ít hơn, khoảng 15 sinh viên.

Đối với sinh viên theo đuổi lộ trình IT offshore 482 visa → PR, cả hai trường đều cung cấp chương trình đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, UTS có lợi thế hơn nhờ chương trình thực tập bắt buộc 12 tuần trong ngành IT, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế. RMIT cung cấp chương trình thực tập tự chọn, kéo dài 8-12 tuần.

Cộng đồng người Việt và hỗ trợ sinh viên

Cộng đồng người Việt tại Australia là yếu tố không thể bỏ qua. Tại Melbourne, khu vực Footscray có khoảng 15.000 người Việt sinh sống, với các cửa hàng, nhà hàng Việt Nam và chùa chiền. Tại Sydney, Cabramatta là trung tâm văn hóa Việt với hơn 20.000 người Việt. Sinh viên chọn RMIT có lợi thế khi chỉ cách Footscray 15 phút đi xe buýt, trong khi sinh viên UTS cách Cabramatta 45 phút đi tàu.

Hỗ trợ sinh viên tại hai trường có sự khác biệt. RMIT có văn phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế với nhân viên nói tiếng Việt, phục vụ khoảng 200 sinh viên Việt Nam mỗi học kỳ. UTS cũng có dịch vụ tương tự nhưng quy mô nhỏ hơn, chỉ khoảng 100 sinh viên. Ngoài ra, RMIT tổ chức các sự kiện văn hóa Việt Nam hàng tháng, trong khi UTS chỉ tổ chức 2-3 lần mỗi năm.

Đối với sinh viên diện VNED, RMIT có chương trình cố vấn học tập riêng, giúp sinh viên thích nghi với môi trường học thuật Australia. UTS không có chương trình tương tự.

Lộ trình visa và định cư

Visa du học Australia năm 2026 có những thay đổi quan trọng. Theo Department of Home Affairs, từ tháng 7/2026, sinh viên quốc tế phải chứng minh tài chính tối thiểu 24.000 AUD/năm cho sinh hoạt phí, tăng 10% so với năm 2025. Cả UTS và RMIT đều được xếp hạng Trusted Provider (nhà cung cấp đáng tin cậy), giúp sinh viên được ưu tiên xét duyệt visa nhanh hơn 15 ngày làm việc so với các trường khác.

Đối với lộ trình IT offshore 482 visa → PR, sinh viên tốt nghiệp từ UTS hoặc RMIT trong ngành IT đều đủ điều kiện xin visa 482 (temporary skill shortage) nếu có 2 năm kinh nghiệm làm việc. Tuy nhiên, UTS có chương trình hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp mạnh hơn, với 85% sinh viên IT tìm được việc làm trong vòng 3 tháng, so với 78% của RMIT. Sinh viên Việt Nam từng làm việc tại FPT, VNG hoặc Tiki có lợi thế khi xin visa 482 nhờ kinh nghiệm làm việc tại các công ty công nghệ lớn.

Ngoài ra, sinh viên tốt nghiệp từ cả hai trường đều có thể xin visa 485 (graduate temporary) kéo dài 2-4 năm, tùy thuộc vào ngành học và vị trí địa lý. Từ tháng 7/2026, sinh viên tốt nghiệp tại Melbourne (RMIT) được hưởng thêm 1 năm visa 485 so với Sydney (UTS) do chính sách ưu tiên vùng.

Lựa chọn theo ngành học và mục tiêu cá nhân

Sinh viên Việt Nam cần xem xét ngành học cụ thể trước khi chọn trường. Ngành Công nghệ thông tin (IT) là lựa chọn phổ biến nhất, chiếm 40% tổng số sinh viên Việt Nam tại cả hai trường. UTS mạnh về Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo, với chương trình đào tạo được cập nhật hàng năm theo xu hướng công nghệ. RMIT nổi bật về An toàn thông tin và Phát triển ứng dụng di động.

Student campus

Ngành Kinh doanh là lựa chọn thứ hai, chiếm 30%. RMIT có chương trình Kinh doanh quốc tế được xếp hạng 100 toàn cầu theo QS 2026, trong khi UTS mạnh về Quản trị chuỗi cung ứng. Đối với sinh viên muốn làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia, RMIT có lợi thế nhờ mạng lưới cựu sinh viên rộng khắp.

Ngành Thiết kế là thế mạnh tuyệt đối của RMIT, với chương trình đào tạo được công nhận bởi các tổ chức quốc tế. UTS không có chương trình tương đương. Sinh viên Việt Nam theo đuổi ngành này thường chọn RMIT, đặc biệt là những người từ TP Hồ Chí Minh có nền tảng mỹ thuật.

Kết luận và khuyến nghị

Không có câu trả lời duy nhất cho câu hỏi “UTS vs RMIT nên chọn trường nào?”. Lựa chọn phụ thuộc vào ngành học, chi phí, vị trí địa lý và mục tiêu định cư. Nếu bạn theo đuổi ngành IT và muốn cơ hội việc làm cao, UTS là lựa chọn tốt hơn. Nếu bạn ưu tiên chi phí thấp hơn, cộng đồng người Việt mạnh và ngành Thiết kế/Kinh doanh, RMIT là lựa chọn phù hợp.

Sinh viên Việt Nam nên cân nhắc tham gia các hội thảo trực tuyến của trường, liên hệ với cựu sinh viên qua mạng xã hội, và sử dụng công cụ so sánh học phí trên website chính thức. Đừng quên kiểm tra chính sách visa mới nhất từ Department of Home Affairs trước khi nộp đơn.

FAQ

Q1: Học phí tại UTS và RMIT năm 2026 chênh lệch bao nhiêu?

Học phí trung bình tại UTS dao động từ 38.000 AUD đến 45.000 AUD mỗi năm, trong khi RMIT từ 36.000 AUD đến 42.000 AUD. Sự chênh lệch lớn nhất ở ngành IT: UTS 42.000 AUD, RMIT 38.000 AUD. Sinh viên Việt Nam cần tính thêm chi phí sinh hoạt: Sydney 24.000 AUD/năm, Melbourne 21.500 AUD/năm (theo Department of Home Affairs 2026).

Q2: Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cho sinh viên Việt Nam tại UTS và RMIT như thế nào?

Tỷ lệ sinh viên quốc tế có việc làm trong 6 tháng sau tốt nghiệp là 78% tại UTS và 75% tại RMIT (Universities Australia 2026). Đối với sinh viên Việt Nam, RMIT có mạng lưới nhà tuyển dụng mạnh hơn với FPT, VNG, Tiki (30 sinh viên được tuyển dụng năm 2025-2026), trong khi UTS chỉ có 15 sinh viên. Ngành IT có tỷ lệ việc làm cao nhất: 85% tại UTS và 78% tại RMIT trong 3 tháng.

Q3: Lộ trình visa 482 và PR cho sinh viên IT từ UTS và RMIT có gì khác biệt?

Cả hai trường đều đáp ứng yêu cầu visa 482 (temporary skill shortage) cho ngành IT. Từ tháng 7/2026, sinh viên tốt nghiệp cần 2 năm kinh nghiệm làm việc để xin visa 482. UTS có chương trình thực tập bắt buộc 12 tuần, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm nhanh hơn. Sinh viên tốt nghiệp tại Melbourne (RMIT) được hưởng thêm 1 năm visa 485 so với Sydney (UTS) do chính sách ưu tiên vùng. Sinh viên từ FPT, VNG, Tiki có lợi thế khi xin visa 482 nhờ kinh nghiệm làm việc tại Việt Nam.

参考资料

  • QS World University Rankings, 2026, University Rankings Database
  • Department of Home Affairs, 2026, Student Visa and Migration Statistics
  • Universities Australia, 2026, International Student Outcomes Report
  • RMIT University, 2026, International Student Handbook and Fee Schedule
  • University of Technology Sydney, 2026, International Student Guide and Fee Schedule