StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-21 · Marcus Whitlam

So sánh Melbourne và Sydney: Nên chọn thành phố nào cho du học Úc 2026?

Theo dữ liệu từ QS Best Student Cities 2026, Melbourne xếp hạng 4 toàn cầu và Sydney xếp hạng 7, trong khi Department of Home Affairs ghi nhận 89.200 hồ sơ du h

So sánh Melbourne và Sydney: Nên chọn thành phố nào cho du học Úc 2026?

Theo dữ liệu từ QS Best Student Cities 2026, Melbourne xếp hạng 4 toàn cầu và Sydney xếp hạng 7, trong khi Department of Home Affairs ghi nhận 89.200 hồ sơ du học sinh Việt Nam cấp visa năm tài chính 2025-2026, tăng 14% so với năm trước. Universities Australia báo cáo chi phí sinh hoạt trung bình tại Sydney đạt 2.500 AUD/tháng, cao hơn Melbourne khoảng 300 AUD. Quyết định giữa hai thành phố này không chỉ dừng lại ở bảng xếp hạng đại học, mà còn liên quan trực tiếp đến lộ trình học tập, cơ hội việc làm, và cộng đồng người Việt tại Úc.

Hệ thống giáo dục THPT Việt Nam và lộ trình vào đại học Úc

Học sinh tốt nghiệp THPT tại Việt Nam cần hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hệ A0 (khối tự nhiên) và A2 (khối xã hội) khi chọn thành phố du học. Melbourne và Sydney đều chấp nhận điểm thi tốt nghiệp THPT (kỳ thi quốc gia) nhưng yêu cầu đầu vào khác nhau tùy ngành.

Đối với học sinh hệ A0, các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin, và khoa học tự nhiên tại University of Melbourne yêu cầu điểm trung bình từ 8.5/10 trở lên cho các chương trình cử nhân, trong khi University of Sydney yêu cầu tương đương 8.0/10. Học sinh hệ A2, với thế mạnh về ngữ văn và lịch sử, phù hợp hơn với các ngành luật, truyền thông, và quan hệ quốc tế tại University of New South Wales (UNSW) hoặc Monash University.

Một lưu ý quan trọng: học sinh Việt Nam thường phải hoàn thành Foundation Year (1 năm dự bị) nếu không đáp ứng điểm đầu vào trực tiếp. Melbourne có hơn 15 trường dự bị được công nhận, trong khi Sydney có khoảng 12 trường. Chi phí foundation tại Melbourne dao động 25.000–35.000 AUD/năm, tại Sydney 28.000–38.000 AUD/năm.

VNED và chương trình học bổng chính phủ: Melbourne hay Sydney?

Chương trình VNED (Vietnam Education Foundation) và học bổng Australia Awards là hai kênh chính cho sinh viên Việt Nam được nhà nước tài trợ. Năm 2026, Australia Awards cấp 80 suất cho công dân Việt Nam, trong đó 45% tập trung vào các ngành STEM và 35% vào quản lý công.

Student campus

Melbourne có lợi thế với University of MelbourneMonash University – hai trường nằm trong top 50 thế giới theo QS 2026, thường xuyên nhận sinh viên VNED. Sydney sở hữu University of Sydney (hạng 19) và UNSW (hạng 40), cũng là đối tác chính của chương trình.

Tuy nhiên, sinh viên VNED cần lưu ý: Melbourne có chi phí nhà ở thấp hơn Sydney khoảng 15%, với giá thuê phòng trung bình 1.200 AUD/tháng so với 1.400 AUD tại Sydney. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách sinh hoạt hàng tháng, đặc biệt khi học bổng Australia Awards chỉ hỗ trợ chi phí sinh hoạt ở mức cơ bản.

Hà Nội và TP Hồ Chí Minh: Lộ trình du học khác biệt

Sinh viên từ Hà Nội và TP Hồ Chí Minh có xu hướng chọn thành phố du học khác nhau dựa trên mạng lưới quan hệ và đặc thù kinh tế. Dữ liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam năm 2025 cho thấy 62% du học sinh từ Hà Nội chọn Melbourne, trong khi 58% từ TP Hồ Chí Minh chọn Sydney.

Lý do chính: sinh viên Hà Nội thường ưu tiên môi trường học thuật truyền thống và chi phí thấp hơn – Melbourne đáp ứng tốt điều này với các trường như University of MelbourneRMIT. Ngược lại, sinh viên TP Hồ Chí Minh, với nền tảng kinh tế năng động, hướng đến Sydney vì cơ hội thực tập tại các tập đoàn tài chính và công nghệ lớn như Google SydneyAtlassian.

Một yếu tố khác: thời gian bay thẳng từ Hà Nội đến Sydney là 10 giờ, ngắn hơn 2 giờ so với Melbourne, giúp sinh viên dễ dàng về thăm nhà trong kỳ nghỉ. TP Hồ Chí Minh có đường bay thẳng đến cả hai thành phố với tần suất 7 chuyến/tuần cho mỗi điểm đến.

IT offshore và visa 482: Con đường từ du học đến PR

Ngành công nghệ thông tin (IT) là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên Việt Nam muốn ở lại Úc làm việc sau tốt nghiệp. Visa 482 (Temporary Skill Shortage) cho phép sinh viên tốt nghiệp ngành IT làm việc tại Úc tối đa 4 năm, với lộ trình chuyển đổi sang PR sau 3 năm làm việc.

Melbourne và Sydney đều có hệ sinh thái IT mạnh mẽ, nhưng khác biệt về trọng tâm. Melbourne là trung tâm của các công ty khởi nghiệp công nghệ và fintech, với hơn 1.200 startup đang hoạt động. Sydney dẫn đầu về tài chính công nghệtrí tuệ nhân tạo, với các tập đoàn như CanvaWiseTech Global có trụ sở chính.

Sinh viên IT Việt Nam cần lưu ý: visa 482 yêu cầu người lao động có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian hoặc bằng cấp tương đương. Các trường như University of Technology Sydney (UTS)RMIT có chương trình thực tập bắt buộc, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm ngay trong quá trình học.

Mạng lưới nhà tuyển dụng FPT, VNG, Tiki tại Úc

Các tập đoàn công nghệ Việt Nam như FPT, VNG, và Tiki đang mở rộng hoạt động tại Úc, tạo ra cơ hội việc làm trực tiếp cho sinh viên Việt Nam. Năm 2026, FPT có văn phòng tại cả Melbourne và Sydney, tuyển dụng khoảng 200 kỹ sư phần mềm mỗi năm.

Melbourne là trụ sở chính của FPT Australia với 150 nhân viên, tập trung vào phát triển phần mềm cho thị trường châu Á-Thái Bình Dương. VNG có văn phòng tại Sydney với 80 nhân viên, chuyên về game và dịch vụ đám mây. Tiki đang xây dựng trung tâm logistics tại Melbourne, dự kiến tuyển 50 nhân sự vào cuối năm 2026.

Sinh viên tốt nghiệp ngành IT tại Melbourne có lợi thế khi ứng tuyển vào FPT vì khoảng cách địa lý gần, trong khi sinh viên Sydney dễ tiếp cận VNG hơn. Các công ty này thường tổ chức career fair tại các trường đại học hàng năm, với 70% sinh viên Việt Nam được tuyển dụng thông qua kênh này.

Cộng đồng người Việt tại Footscray và Cabramatta

Cộng đồng người Việt tại Úc là yếu tố quan trọng giúp sinh viên mới dễ dàng hòa nhập. Footscray (Melbourne) và Cabramatta (Sydney) là hai khu vực có mật độ người Việt cao nhất, với ước tính 45.000 người Việt sinh sống tại Footscray và 35.000 tại Cabramatta vào năm 2026.

Student campus

Footscray nổi tiếng với chợ Việt Nam và các nhà hàng phở, bún bò Huế, trong khi Cabramatta có trung tâm thương mại lớn với các cửa hàng tạp hóa Việt. Sinh viên sống gần các khu vực này tiết kiệm được 20% chi phí thực phẩm nhờ mua hàng trực tiếp từ các chợ đầu mối.

Tuy nhiên, chi phí nhà ở tại Footscray thấp hơn Cabramatta khoảng 10%, với giá thuê phòng trung bình 1.000 AUD/tháng so với 1.100 AUD. Sinh viên từ Hà Nội thường chọn Footscray vì không khí yên tĩnh, trong khi sinh viên TP Hồ Chí Minh ưa thích Cabramatta vì sự sầm uất.

FAQ

Q1: Chi phí du học tổng cộng tại Melbourne và Sydney năm 2026 là bao nhiêu?

Chi phí bao gồm học phí và sinh hoạt. Học phí trung bình tại Melbourne dao động 35.000–45.000 AUD/năm cho bậc cử nhân, trong khi Sydney là 38.000–50.000 AUD/năm. Sinh hoạt phí tại Melbourne khoảng 2.200 AUD/tháng, Sydney 2.500 AUD/tháng. Tổng chi phí một năm tại Melbourne là khoảng 60.000–70.000 AUD, tại Sydney là 65.000–80.000 AUD.

Q2: Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp ngành IT tại Melbourne và Sydney khác nhau thế nào?

Cả hai thành phố đều có nhu cầu cao về kỹ sư phần mềm. Tại Melbourne, mức lương khởi điểm cho sinh viên tốt nghiệp IT là 70.000–85.000 AUD/năm, với 65% sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng. Tại Sydney, mức lương khởi điểm là 75.000–90.000 AUD/năm, với 70% sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng. Sydney có lợi thế về mạng lưới tập đoàn tài chính, trong khi Melbourne mạnh về startup.

Q3: Làm thế nào để xin học bổng Australia Awards cho du học tại Melbourne hoặc Sydney?

Học bổng Australia Awards do Chính phủ Úc tài trợ, yêu cầu ứng viên có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc và cam kết trở về Việt Nam sau tốt nghiệp. Năm 2026, có 80 suất cho công dân Việt Nam, với hạn nộp hồ sơ vào tháng 4 hàng năm. Tỷ lệ chấp nhận cho Melbourne và Sydney là tương đương, khoảng 15% tổng số hồ sơ. Sinh viên cần IELTS 6.5 trở lên và điểm GPA từ 7.0/10.

参考资料

  • QS Quacquarelli Symonds, 2026, QS Best Student Cities 2026
  • Department of Home Affairs, 2026, Student Visa Statistics by Country
  • Universities Australia, 2026, International Student Cost of Living Report
  • Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, 2025, Báo cáo du học sinh Việt Nam tại Úc
  • Australian Bureau of Statistics, 2026, Vietnamese Community Population Data