2026-05-21 · Marcus Whitlam
Chi phí học tập giữa Sydney và Melbourne: So sánh toàn diện cho du học sinh Việt Nam 2026
Theo dữ liệu từ QS 2026, cả hai thành phố Sydney và Melbourne đều nằm trong top 5 thành phố sinh viên tốt nhất thế giới. Trong khi đó, báo cáo của Department of
Theo dữ liệu từ QS 2026, cả hai thành phố Sydney và Melbourne đều nằm trong top 5 thành phố sinh viên tốt nhất thế giới. Trong khi đó, báo cáo của Department of Home Affairs 2026 cho thấy số lượng sinh viên quốc tế tại Úc đã tăng 18% so với năm 2024, với Việt Nam là một trong năm nguồn sinh viên hàng đầu. Đối với du học sinh Việt Nam, việc lựa chọn giữa Sydney và Melbourne không chỉ dựa trên danh tiếng học thuật mà còn phụ thuộc vào so sánh chi phí học tập giữa Sydney và Melbourne – một yếu tố quyết định đến ngân sách gia đình và kế hoạch tài chính dài hạn.
Tổng quan chi phí học tập: Học phí đại học năm 2026
Học phí tại các trường đại học hàng đầu ở Sydney và Melbourne có sự chênh lệch đáng kể giữa các ngành và bậc học. Dữ liệu từ các trường thành viên của Universities Australia 2026 cho thấy mức học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại Sydney dao động từ 38.000 AUD đến 52.000 AUD mỗi năm, trong khi tại Melbourne, con số này thấp hơn khoảng 5-8%, từ 35.000 AUD đến 48.000 AUD. Cụ thể, các ngành như Kỹ thuật (Engineering) và Công nghệ thông tin (Information Technology) tại University of Sydney có học phí năm 2026 khoảng 50.000 AUD, trong khi cùng ngành tại University of Melbourne là 46.000 AUD. Ngành Y khoa (Medicine) luôn có chi phí cao nhất, lên đến 70.000 AUD mỗi năm tại cả hai thành phố, nhưng Melbourne thường có mức thấp hơn 2.000-3.000 AUD nhờ chính sách hỗ trợ từ chính quyền bang Victoria. Đối với sinh viên Việt Nam theo hệ THPT Việt Nam (chương trình A0 và A2), việc chuyển đổi điểm số sang hệ thống ATAR của Úc có thể ảnh hưởng đến cơ hội nhận học bổng. Các trường như Monash University (Melbourne) và UNSW Sydney đều có chương trình học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế, giảm 10-25% học phí năm đầu tiên nếu đạt điểm trung bình từ 8.0 trở lên (thang điểm 10 của Việt Nam).
Chi phí sinh hoạt: Nhà ở, ăn uống và di chuyển
Chi phí sinh hoạt tại Sydney cao hơn Melbourne khoảng 12-15% theo khảo sát từ Department of Home Affairs 2026. Tại Sydney, tiền thuê nhà trung bình cho một căn hộ một phòng ngủ ở khu vực trung tâm (CBD) là 2.800 AUD/tháng, trong khi ở Melbourne cùng loại căn hộ chỉ khoảng 2.200 AUD/tháng. Khu vực ngoại ô như Footscray (Melbourne) và Cabramatta (Sydney) – nơi có cộng đồng người Việt đông đảo – mang lại lựa chọn nhà ở giá rẻ hơn: 1.500 AUD/tháng cho phòng đơn tại Footscray so với 1.800 AUD/tháng tại Cabramatta. Chi phí ăn uống hàng tháng cho một sinh viên tại Sydney ước tính 600-800 AUD, trong khi tại Melbourne chỉ 500-700 AUD nhờ giá thực phẩm tươi sống thấp hơn từ các chợ địa phương như Queen Victoria Market. Di chuyển công cộng: Sydney có hệ thống Opal card với chi phí trung bình 40 AUD/tuần, trong khi Melbourne sử dụng Myki card với mức 35 AUD/tuần. Đối với sinh viên Việt Nam, việc chọn khu vực có cộng đồng người Việt như Footscray không chỉ giảm chi phí sinh hoạt mà còn tạo điều kiện giao lưu văn hóa, hỗ trợ tìm việc làm thêm thông qua mạng lưới FPT/VNG/Tiki – những công ty công nghệ Việt Nam có văn phòng tại Úc.

Chi phí visa và bảo hiểm y tế (OSHC) năm 2026
Phí xin visa du học Úc (Subclass 500) đã tăng lên 1.600 AUD từ tháng 7 năm 2025, theo cập nhật của Department of Home Affairs 2026. Ngoài ra, sinh viên quốc tế bắt buộc phải mua Bảo hiểm Y tế Dành cho Sinh viên Nước ngoài (OSHC) với chi phí dao động từ 600 AUD đến 1.200 AUD mỗi năm tùy theo gói bảo hiểm và nhà cung cấp. Tại Sydney, mức phí OSHC trung bình là 900 AUD/năm, trong khi tại Melbourne thấp hơn đôi chút, khoảng 850 AUD/năm, do sự cạnh tranh giữa các công ty bảo hiểm tại bang Victoria. Đối với sinh viên tham gia chương trình VNED (Vietnam Education Foundation) – chương trình học bổng chính phủ Việt Nam – chi phí OSHC thường được bao gồm trong gói hỗ trợ, nhưng sinh viên tự túc cần tính toán khoản này ngay từ đầu. Một điểm đáng lưu ý: từ năm 2026, Úc yêu cầu sinh viên quốc tế phải chứng minh tài chính với số dư tối thiểu 24.505 AUD cho chi phí sinh hoạt (chưa bao gồm học phí), tăng 10% so với năm 2024. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính của du học sinh Việt Nam, đặc biệt là những người đến từ Hà Nội hoặc TP Hồ Chí Minh, nơi chi phí sống thấp hơn đáng kể so với Úc.
Lộ trình học tập và chuyển đổi từ hệ THPT Việt Nam
Hệ thống giáo dục Úc chấp nhận bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam (chương trình A0 và A2) với điều kiện bổ sung. Sinh viên từ Hà Nội hoặc TP Hồ Chí Minh cần đạt điểm trung bình từ 7.0 trở lên (thang điểm 10) và có chứng chỉ tiếng Anh IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) để vào thẳng năm nhất đại học. Tuy nhiên, nhiều trường yêu cầu sinh viên hoàn thành Khóa Dự bị Đại học (Foundation Program) kéo dài 8-12 tháng với chi phí 25.000-35.000 AUD. Tại Sydney, các trường như UTS và Macquarie University cung cấp chương trình này với mức phí 30.000 AUD, trong khi tại Melbourne, Monash College và Trinity College (University of Melbourne) có mức 28.000 AUD. Diploma Pathway – chương trình chuyển tiếp lên năm hai đại học – có chi phí thấp hơn, khoảng 22.000-26.000 AUD, và được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn để tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Đối với sinh viên theo hệ A2 (chương trình nâng cao), điểm số môn Toán và Khoa học tự nhiên thường được đánh giá cao hơn, giúp tăng cơ hội nhận tín chỉ chuyển đổi (credit transfer) khi nhập học.
Cơ hội việc làm và định cư sau tốt nghiệp
Sau tốt nghiệp, sinh viên quốc tế tại Úc có thể xin Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) với thời hạn 2-4 năm tùy theo ngành học. Theo Department of Home Affairs 2026, các ngành thuộc danh sách ưu tiên như Công nghệ thông tin (IT), Kỹ thuật phần mềm và Y tế có thời hạn visa lên đến 4 năm. Đối với sinh viên Việt Nam, đặc biệt là những người làm trong lĩnh vực IT, con đường từ visa 485 lên Visa 482 (Temporary Skill Shortage) và cuối cùng là thường trú nhân (PR) là khả thi nếu có kinh nghiệm làm việc với các công ty công nghệ như FPT, VNG, hoặc Tiki – những doanh nghiệp có văn phòng tại Sydney và Melbourne. Mạng lưới tuyển dụng của các công ty này thường tổ chức hội thảo và tuyển dụng trực tiếp tại các trường đại học, tạo điều kiện cho sinh viên Việt Nam tìm kiếm cơ hội thực tập và việc làm. Tại Sydney, mức lương khởi điểm cho kỹ sư phần mềm là 75.000-90.000 AUD/năm, trong khi tại Melbourne thấp hơn 5-10% (70.000-85.000 AUD/năm), nhưng chi phí sống thấp hơn giúp cân bằng thu nhập thực tế. Cộng đồng người Việt tại Footscray (Melbourne) và Cabramatta (Sydney) cũng hỗ trợ sinh viên mới tốt nghiệp thông qua các hiệp hội nghề nghiệp và chương trình mentoring.
So sánh chi phí tổng thể và lời khuyên cho sinh viên Việt Nam
Tổng chi phí du học tại Sydney trong một năm (học phí + sinh hoạt + bảo hiểm) ước tính 55.000-70.000 AUD, trong khi tại Melbourne chỉ 48.000-62.000 AUD. Sự chênh lệch 7.000-8.000 AUD mỗi năm đồng nghĩa với việc sinh viên chọn Melbourne có thể tiết kiệm 28.000-32.000 AUD cho toàn bộ khóa học ba năm. Ngành Công nghệ thông tin tại Melbourne thường có học phí thấp hơn Sydney 4.000-5.000 AUD mỗi năm, trong khi chi phí sinh hoạt tại khu vực Footscray giúp giảm thêm 3.000-4.000 AUD. Tuy nhiên, Sydney có lợi thế về mạng lưới doanh nghiệp công nghệ lớn hơn, với các trụ sở của Google, Atlassian và Microsoft, tạo cơ hội thực tập và việc làm lương cao. Đối với sinh viên Việt Nam từ Hà Nội hoặc TP Hồ Chí Minh, việc chọn thành phố cần cân nhắc giữa chi phí thấp (Melbourne) và cơ hội nghề nghiệp (Sydney). Các chương trình học bổng từ VNED hoặc các trường đại học có thể giảm 10-30% học phí, nhưng sinh viên cần nộp đơn sớm (trước tháng 6 hàng năm) và đáp ứng yêu cầu điểm số cao. Cuối cùng, tham gia cộng đồng người Việt tại Footscray hoặc Cabramatta không chỉ giảm chi phí mà còn cung cấp hỗ trợ tinh thần và cơ hội kết nối nghề nghiệp.
Get an OSHC quote now
Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.

FAQ
Q1: Chi phí học tập trung bình tại Sydney và Melbourne năm 2026 là bao nhiêu?
Chi phí học tập trung bình tại Sydney khoảng 55.000-70.000 AUD mỗi năm (bao gồm học phí 38.000-52.000 AUD, sinh hoạt 600-800 AUD/tháng, OSHC 900 AUD/năm). Tại Melbourne, tổng chi phí thấp hơn, từ 48.000-62.000 AUD mỗi năm (học phí 35.000-48.000 AUD, sinh hoạt 500-700 AUD/tháng, OSHC 850 AUD/năm). Sự chênh lệch chủ yếu đến từ tiền thuê nhà: Sydney CBD trung bình 2.800 AUD/tháng so với Melbourne CBD 2.200 AUD/tháng.
Q2: Sinh viên Việt Nam từ hệ THPT có thể vào thẳng đại học Úc không? Cần điều kiện gì?
Có, sinh viên Việt Nam từ hệ THPT (chương trình A0 và A2) có thể vào thẳng năm nhất đại học Úc nếu đạt điểm trung bình từ 7.0/10 trở lên và IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0). Tuy nhiên, nhiều trường yêu cầu hoàn thành Khóa Dự bị Đại học (Foundation Program) kéo dài 8-12 tháng với chi phí 25.000-35.000 AUD, hoặc Diploma Pathway với chi phí 22.000-26.000 AUD để chuyển tiếp lên năm hai. Sinh viên từ Hà Nội hoặc TP Hồ Chí Minh cần nộp bảng điểm và chứng chỉ tiếng Anh trước tháng 12 hàng năm để xét tuyển cho kỳ nhập học tháng 2 năm sau.
Q3: Cơ hội việc làm và định cư cho sinh viên IT Việt Nam tại Sydney và Melbourne như thế nào?
Sinh viên IT Việt Nam có thể xin Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) với thời hạn 4 năm cho ngành Công nghệ thông tin từ năm 2026. Sau đó, con đường lên Visa 482 (Temporary Skill Shortage) và thường trú nhân (PR) khả thi nếu có kinh nghiệm làm việc với các công ty như FPT, VNG, hoặc Tiki. Tại Sydney, mức lương khởi điểm cho kỹ sư phần mềm là 75.000-90.000 AUD/năm, trong khi tại Melbourne là 70.000-85.000 AUD/năm. Cộng đồng người Việt tại Footscray (Melbourne) và Cabramatta (Sydney) hỗ trợ kết nối nghề nghiệp thông qua các hiệp hội và chương trình mentoring.
参考资料
- Universities Australia, 2026, “International Student Data and Fee Survey 2026”
- Department of Home Affairs, 2026, “Student Visa and Migration Statistics 2025-2026”
- QS Quacquarelli Symonds, 2026, “QS Best Student Cities 2026”
- Australian Bureau of Statistics, 2025, “Cost of Living in Australian Capital Cities 2025”
- Vietnam Education Foundation, 2025, “Annual Report on Vietnamese Students Abroad 2024-2025”