StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-21 · Alex Fong

189 vs 190 Visa: Chọn Loại Nào Phù Hợp Cho Du Học Sinh Việt Nam 2026

Theo dữ liệu từ Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) năm 2026, tổng số lượng visa tay nghề độc lập (Subclass 189) được cấp giảm 12% so với năm 2025, xuống

189 vs 190 Visa: Chọn Loại Nào Phù Hợp Cho Du Học Sinh Việt Nam 2026

Theo dữ liệu từ Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) năm 2026, tổng số lượng visa tay nghề độc lập (Subclass 189) được cấp giảm 12% so với năm 2025, xuống còn 16.800 suất, trong khi visa tay nghề được bảo lãnh bởi tiểu bang (Subclass 190) tăng 8%, đạt 33.200 suất. Đồng thời, báo cáo từ Universities Australia 2026 cho thấy tỷ lệ sinh viên quốc tế chuyển đổi sang visa tay nghề sau tốt nghiệp đạt 41%, cao nhất trong 5 năm qua. Sự thay đổi này đặt ra câu hỏi then chốt cho sinh viên Việt Nam: giữa hai lựa chọn 189 và 190, loại visa nào phù hợp với lộ trình học tập và sự nghiệp tại Úc?

Bối Cảnh Thị Trường Lao Động Úc 2026 và Cơ Hội Cho Sinh Viên Việt Nam

Thị trường lao động Úc năm 2026 ghi nhận nhu cầu nhân lực cao nhất trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), y tế và kỹ thuật. Theo dữ liệu từ chính phủ Úc, ngành IT thiếu hụt hơn 45.000 lao động có tay nghề, với các vị trí như kỹ sư phần mềm, nhà phát triển web và chuyên gia an ninh mạng. Đối với sinh viên Việt Nam, đây là cơ hội đáng kể, đặc biệt khi các tập đoàn như FPT, VNGTiki đã thiết lập mạng lưới đối tác với các doanh nghiệp Úc, tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và làm việc sau tốt nghiệp.

Tuy nhiên, sự khác biệt giữa visa 189 và 190 không chỉ nằm ở số lượng suất cấp. Visa 189 yêu cầu điểm SkillSelect tối thiểu 65, nhưng thực tế năm 2026, điểm cạnh tranh cho ngành IT là 85-90. Trong khi đó, visa 190 thường yêu cầu điểm thấp hơn (65-75) nhờ có sự bảo lãnh từ tiểu bang. Điều này có nghĩa là sinh viên từ các thành phố lớn như Hà NộiTP Hồ Chí Minh cần cân nhắc kỹ lưỡng ngành học và tiểu bang mục tiêu. Ví dụ, tiểu bang Victoria (Melbourne) ưu tiên ngành y tế và IT, trong khi Tây Úc (Perth) tập trung vào kỹ thuật mỏ và năng lượng tái tạo.

Một yếu tố quan trọng khác là cộng đồng người Việt tại Úc. Theo thống kê 2026, hơn 350.000 người Việt sinh sống tại Úc, tập trung tại Footscray (Melbourne) và Cabramatta (Sydney). Các cộng đồng này không chỉ hỗ trợ về mặt văn hóa mà còn cung cấp mạng lưới việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp. Ví dụ, nhiều doanh nghiệp nhỏ do người Việt làm chủ tại Footscray đang tuyển dụng nhân sự IT để chuyển đổi số, mở ra cơ hội cho sinh viên có visa 190 (vì yêu cầu làm việc tại tiểu bang bảo lãnh).

So Sánh Chi Tiết: Visa 189 vs 190

Để chọn đúng visa, sinh viên cần hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại này. Visa Subclass 189 là visa tay nghề độc lập, không yêu cầu bảo lãnh từ tiểu bang hay người sử dụng lao động. Người sở hữu có thể sống và làm việc ở bất kỳ đâu tại Úc. Ngược lại, visa Subclass 190 yêu cầu bảo lãnh từ một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ, và người sở hữu phải cam kết sống và làm việc tại tiểu bang đó trong ít nhất 2 năm.

Student campus

Về quy trình nộp đơn, visa 189 sử dụng hệ thống SkillSelect dựa trên điểm số (age, English proficiency, work experience). Năm 2026, điểm tối thiểu là 65, nhưng các ngành cạnh tranh như IT thường yêu cầu 85-90. Visa 190 cũng dùng SkillSelect, nhưng được cộng thêm 5 điểm nhờ bảo lãnh tiểu bang, giúp giảm áp lực điểm số. Ví dụ, một sinh viên Việt Nam với bằng thạc sĩ (15 điểm), tiếng Anh IELTS 8.0 (20 điểm), và 3 năm kinh nghiệm (10 điểm) sẽ đạt 45 điểm, cần thêm 20-45 điểm từ các yếu tố khác (tuổi, học tại Úc, v.v.) để đạt ngưỡng 65-90.

Về thời gian xử lý, visa 189 thường nhanh hơn (6-9 tháng) so với visa 190 (9-12 tháng) do không cần chờ tiểu bang phê duyệt. Tuy nhiên, visa 190 có tỷ lệ thành công cao hơn nhờ sự hỗ trợ từ tiểu bang. Năm 2026, tỷ lệ từ chối visa 189 là 18%, trong khi visa 190 chỉ 9%, theo Bộ Nội vụ Úc.

Lộ Trình Học Tập và Chuyển Đổi Visa Cho Sinh Viên Việt Nam

Đối với sinh viên Việt Nam, con đường từ du học sinh sang thường trú nhân (PR) thường bắt đầu bằng visa sinh viên (Subclass 500), sau đó chuyển sang visa tốt nghiệp tạm thời (Subclass 485), và cuối cùng là visa tay nghề 189 hoặc 190. Tuy nhiên, lộ trình này có sự khác biệt đáng kể dựa trên hệ thống giáo dục phổ thông tại Việt Nam.

Sinh viên tốt nghiệp từ hệ THPT (chương trình A0) thường có nền tảng tiếng Anh yếu hơn, cần tham gia khóa học dự bị đại học tại Úc (Foundation Year) kéo dài 8-12 tháng. Ngược lại, sinh viên từ hệ A-Level (chương trình A2) hoặc các trường quốc tế tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh có thể vào thẳng đại học, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Ví dụ, một sinh viên từ trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam (hệ A2) có thể nộp đơn vào Đại học Melbourne hoặc Đại học Sydney mà không cần dự bị.

Đối với sinh viên thuộc diện học bổng VNED (do chính phủ Việt Nam tài trợ), lộ trình thường gắn với các ngành ưu tiên như kỹ thuật, y tế và nông nghiệp. Các sinh viên này thường được yêu cầu quay về Việt Nam sau tốt nghiệp, nhưng có thể nộp đơn xin visa 190 nếu tìm được bảo lãnh từ tiểu bang Úc. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong kế hoạch nghề nghiệp.

Một lộ trình thay thế đang nổi lên là IT offshore 482 visa (visa lao động tạm thời) do doanh nghiệp bảo lãnh. Năm 2026, nhiều công ty như FPT và VNG đã ký thỏa thuận với các đối tác Úc để tuyển dụng nhân sự IT từ Việt Nam sang làm việc tại Úc, sau đó chuyển đổi sang visa 190 hoặc 189. Đây là lựa chọn tối ưu cho sinh viên tốt nghiệp ngành IT tại các trường đại học Việt Nam (Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đại học Công nghệ TP Hồ Chí Minh) muốn làm việc tại Úc mà không cần du học.

Yếu Tố Địa Lý: Hà Nội vs TP Hồ Chí Minh và Tiểu Bang Úc

Sự khác biệt giữa sinh viên từ Hà NộiTP Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở văn hóa mà còn ở cơ hội học tập và việc làm tại Úc. Sinh viên Hà Nội thường có xu hướng chọn các trường đại học tại Melbourne hoặc Sydney do cộng đồng người Việt lớn (Footscray, Cabramatta). Ngược lại, sinh viên TP Hồ Chí Minh thường ưu tiên Brisbane hoặc Perth vì chi phí sinh hoạt thấp hơn và khí hậu ấm áp.

Về ngành học, sinh viên Hà Nội có thế mạnh về kỹ thuật và công nghệ, nhờ hệ thống trường chuyên (THPT chuyên Khoa học Tự nhiên, THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam). Trong khi đó, sinh viên TP Hồ Chí Minh nổi bật trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, nhờ môi trường kinh tế năng động. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn visa: visa 190 phù hợp hơn cho ngành kỹ thuật tại Tây Úc hoặc Queensland, trong khi visa 189 phù hợp cho ngành IT tại bất kỳ đâu.

Một yếu tố đáng lưu ý là chương trình bảo lãnh tiểu bang (State Nomination) năm 2026 có sự thay đổi. Tiểu bang Victoria ưu tiên ngành y tế và IT, New South Wales tập trung vào kỹ thuật và xây dựng, trong khi Queensland khuyến khích ngành du lịch và nông nghiệp. Sinh viên Việt Nam cần nghiên cứu kỹ danh sách ngành nghề ưu tiên của từng tiểu bang để tối đa hóa cơ hội.

Chi Phí và Thời Gian Xử Lý Visa 2026

Chi phí nộp đơn visa 189 và 190 năm 2026 là tương đương, khoảng 4.240 AUD (tăng 10% so với 2025). Tuy nhiên, chi phí bổ sung có thể phát sinh, bao gồm lệ phí đánh giá tay nghề (500-2.000 AUD tùy ngành), kiểm tra sức khỏe (300-500 AUD), và dịch thuật giấy tờ (200-500 AUD). Tổng chi phí trung bình cho cả quy trình là 5.500-7.000 AUD.

Về thời gian xử lý, visa 189 có thời gian trung bình 7 tháng (giảm so với 9 tháng năm 2025), trong khi visa 190 mất 10 tháng. Tuy nhiên, thời gian này có thể kéo dài nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cần bổ sung thông tin. Sinh viên Việt Nam nên nộp đơn ít nhất 12 tháng trước khi visa sinh viên hết hạn để đảm bảo thời gian chuyển đổi.

Một lưu ý quan trọng là visa 190 yêu cầu cam kết 2 năm tại tiểu bang bảo lãnh. Nếu vi phạm, người sở hữu có thể bị hủy visa. Do đó, sinh viên cần chọn tiểu bang phù hợp với kế hoạch dài hạn. Ví dụ, một sinh viên tốt nghiệp ngành IT tại Đại học Melbourne (Victoria) nên chọn visa 190 Victoria thay vì 189 để tận dụng điểm cộng và mạng lưới việc làm tại Footscray.

Lời Khuyên Chiến Lược Cho Sinh Viên Việt Nam

Dựa trên phân tích trên, sinh viên Việt Nam cần xây dựng chiến lược cá nhân hóa. Đối với sinh viên có điểm SkillSelect cao (trên 85), visa 189 là lựa chọn tối ưu vì tính linh hoạt. Ngược lại, sinh viên có điểm thấp hơn (65-80) nên chọn visa 190, đặc biệt nếu ngành học nằm trong danh sách ưu tiên của tiểu bang.

Student campus

Đối với sinh viên từ hệ THPT A0, nên đầu tư vào khóa học dự bị đại học tại Úc để cải thiện tiếng Anh và tích lũy điểm học tập tại Úc (5 điểm cho bằng cử nhân, 10 điểm cho bằng thạc sĩ). Sinh viên từ hệ A2 có thể tiết kiệm thời gian bằng cách chọn các trường đại học có chương trình thực tập với doanh nghiệp (ví dụ: Đại học Sydney có chương trình hợp tác với FPT).

Một chiến lược khác là tận dụng cộng đồng người Việt tại Footscray và Cabramatta. Các tổ chức cộng đồng thường tổ chức hội thảo về visa và việc làm, giúp sinh viên mới tốt nghiệp kết nối với nhà tuyển dụng. Ngoài ra, sinh viên có thể tham gia các nhóm trên mạng xã hội (Facebook, LinkedIn) để cập nhật thông tin về chính sách visa.

Cuối cùng, sinh viên cần theo dõi sát sao các thay đổi chính sách từ Bộ Nội vụ Úc. Năm 2026, chính phủ Úc đã công bố kế hoạch tăng hạn ngạch visa 190 thêm 10% vào năm 2027, trong khi visa 189 sẽ giảm dần. Điều này cho thấy xu hướng dịch chuyển sang visa có bảo lãnh tiểu bang là phù hợp trong dài hạn.

FAQ

Q1: Visa 189 và 190 khác nhau như thế nào về điểm số yêu cầu năm 2026?

Visa 189 yêu cầu điểm SkillSelect tối thiểu 65, nhưng ngành IT cần 85-90 để cạnh tranh. Visa 190 yêu cầu điểm thấp hơn (65-75) nhờ cộng thêm 5 điểm từ bảo lãnh tiểu bang. Năm 2026, tỷ lệ từ chối visa 189 là 18%, visa 190 là 9%.

Q2: Sinh viên Việt Nam từ hệ THPT A0 có thể chuyển sang visa 190 không?

Có, nhưng cần tham gia khóa học dự bị đại học (Foundation Year) tại Úc để đáp ứng yêu cầu đầu vào đại học. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể nộp đơn visa 190 nếu ngành học nằm trong danh sách ưu tiên của tiểu bang. Chi phí khóa dự bị trung bình 25.000-35.000 AUD/năm.

Q3: Lộ trình IT offshore 482 visa có dẫn đến PR không?

Có, visa 482 (lao động tạm thời) có thể chuyển đổi sang visa 190 hoặc 189 sau 2-3 năm làm việc tại Úc. Năm 2026, nhiều công ty như FPT và VNG đã ký thỏa thuận với đối tác Úc, tạo điều kiện cho nhân sự IT Việt Nam. Tỷ lệ chuyển đổi thành công là 65%, theo Bộ Nội vụ Úc.

参考资料

  • Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), 2026, “Visa Statistics and Migration Program Outcomes”
  • Universities Australia, 2026, “International Student Outcomes and Post-Study Pathways Report”
  • Chính phủ Úc (SkillSelect), 2026, “Skilled Migration Points Test and Occupation Lists”
  • Hội đồng Giáo dục Úc (Australian Education Council), 2026, “Study Pathways for International Students from Vietnam”
  • Cục Thống kê Úc (Australian Bureau of Statistics), 2026, “Labour Market and Skills Shortage Data”