StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-22 · Nathan Hartley

So sánh học phí các trường đại học Úc 2026: Dữ liệu chi tiết cho sinh viên quốc tế

Phân tích học phí 8 trường Go8 và các đại học Úc khác năm 2026. Dữ liệu từ Department of Education, QS, và báo cáo chính thức. Hướng dẫn chọn trường theo ngân s

So sánh học phí các trường đại học Úc 2026: Dữ liệu chi tiết cho sinh viên quốc tế

Học phí đại học Úc 2026: Tổng quan và xu hướng tăng

Theo báo cáo của Department of Education (2025), học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học Úc năm 2026 dự kiến tăng từ 5-8% so với năm 2025. Cụ thể, mức học phí dao động từ 30.000 AUD đến 55.000 AUD mỗi năm, tùy vào ngành học và trường. Dữ liệu từ QS World University Rankings 2026 cho thấy các trường thuộc Group of Eight (Go8) có mức học phí cao nhất, trung bình 45.000-55.000 AUD/năm, trong khi các trường ngoài Go8 dao động 30.000-40.000 AUD/năm. Sinh viên quốc tế cần lưu ý rằng học phí thường được điều chỉnh hàng năm, và mức tăng này phản ánh chi phí vận hành, nghiên cứu và cơ sở vật chất.

So sánh học phí 8 trường Go8 năm 2026

Các trường Group of Eight (Go8) bao gồm: University of Melbourne, University of Sydney, UNSW Sydney, Australian National University (ANU), Monash University, University of Queensland (UQ), University of Adelaide, và University of Western Australia (UWA). Dưới đây là dữ liệu học phí dự kiến năm 2026 dựa trên báo cáo từ các trường và Department of Education (2025).

  • University of Melbourne: Học phí cho ngành Kinh doanh và Kinh tế là 50.000-55.000 AUD/năm; Khoa học Máy tính 52.000 AUD/năm; Y khoa 70.000 AUD/năm (chương trình sau đại học).
  • University of Sydney: Ngành Kỹ thuật 53.000 AUD/năm; Luật 54.000 AUD/năm; Nghệ thuật 45.000 AUD/năm.
  • UNSW Sydney: Kỹ thuật và Công nghệ 55.000 AUD/năm; Kinh doanh 52.000 AUD/năm; Kiến trúc 48.000 AUD/năm.
  • Australian National University (ANU): Khoa học Xã hội 46.000 AUD/năm; Khoa học Tự nhiên 49.000 AUD/năm; Kinh tế 50.000 AUD/năm.
  • Monash University: Y tế 56.000 AUD/năm; Kỹ thuật 51.000 AUD/năm; Giáo dục 40.000 AUD/năm.
  • University of Queensland (UQ): Khoa học Sinh học 48.000 AUD/năm; Kinh doanh 46.000 AUD/năm; Luật 49.000 AUD/năm.
  • University of Adelaide: Kỹ thuật 47.000 AUD/năm; Khoa học 44.000 AUD/năm; Kinh tế 43.000 AUD/năm.
  • University of Western Australia (UWA): Khoa học Địa chất 50.000 AUD/năm; Kinh doanh 48.000 AUD/năm; Nghệ thuật 42.000 AUD/năm.

Nhìn chung, học phí Go8 cao hơn 20-30% so với các trường ngoài nhóm. Sinh viên nên cân nhắc chọn trường dựa trên ngành học và ngân sách.

Học phí các trường đại học ngoài Go8: Lựa chọn tiết kiệm

Các trường đại học ngoài Group of Eight thường có học phí thấp hơn, từ 30.000 đến 40.000 AUD/năm, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo. Dưới đây là một số trường tiêu biểu dựa trên dữ liệu từ TEQSA (2025)QS Rankings 2026.

  • University of Technology Sydney (UTS): Kỹ thuật 42.000 AUD/năm; Kinh doanh 40.000 AUD/năm; Thiết kế 38.000 AUD/năm.
  • RMIT University: Kỹ thuật 41.000 AUD/năm; Truyền thông 39.000 AUD/năm; Kinh doanh 38.000 AUD/năm.
  • Queensland University of Technology (QUT): Khoa học 37.000 AUD/năm; Kinh doanh 36.000 AUD/năm; Giáo dục 34.000 AUD/năm.
  • Curtin University: Kỹ thuật 40.000 AUD/năm; Khoa học 38.000 AUD/năm; Kinh tế 37.000 AUD/năm.
  • Deakin University: Y tế 42.000 AUD/năm; Kinh doanh 36.000 AUD/năm; Nghệ thuật 33.000 AUD/năm.
  • University of Wollongong: Kỹ thuật 39.000 AUD/năm; Khoa học 37.000 AUD/năm; Kinh doanh 36.000 AUD/năm.

Các trường này thường có chương trình học bổng cho sinh viên quốc tế, giảm 10-25% học phí. Sinh viên nên kiểm tra trang web trường hoặc liên hệ văn phòng tuyển sinh để biết chi tiết.

Học phí theo ngành học: Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh, Y tế

Học phí khác nhau đáng kể theo ngành học. Dữ liệu từ Department of Education (2025)Australian Universities Accord (2024) cho thấy:

  • Khoa học và Kỹ thuật: Trung bình 45.000-55.000 AUD/năm. Các ngành như Kỹ thuật Dầu khí, Khoa học Máy tính, và Công nghệ thông tin có học phí cao nhất do chi phí thiết bị và phòng thí nghiệm. Ví dụ, tại UNSW, ngành Kỹ thuật Dầu khí là 58.000 AUD/năm.
  • Kinh doanh và Quản lý: Trung bình 40.000-52.000 AUD/năm. Các trường Go8 như University of MelbourneUniversity of Sydney có mức cao nhất, 50.000-55.000 AUD/năm. Trường ngoài Go8 như UTS dao động 38.000-42.000 AUD/năm.
  • Y tế và Sức khỏe: Trung bình 50.000-70.000 AUD/năm. Ngành Y khoa và Nha khoa có học phí cao nhất, lên đến 80.000 AUD/năm tại University of Sydney. Các ngành như Điều dưỡng và Vật lý trị liệu thấp hơn, khoảng 45.000-55.000 AUD/năm.
  • Nghệ thuật và Nhân văn: Trung bình 35.000-45.000 AUD/năm. Đây là nhóm ngành có học phí thấp nhất, phù hợp với sinh viên có ngân sách hạn chế.

Sinh viên nên chọn ngành dựa trên nhu cầu thị trường lao động và khả năng tài chính.

Học phí và chi phí sinh hoạt: Tổng chi phí du học Úc

Ngoài học phí, sinh viên quốc tế cần tính chi phí sinh hoạt (nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm y tế OSHC). Theo Department of Home Affairs (2025), chi phí sinh hoạt tối thiểu là 29.710 AUD/năm (từ tháng 10/2024). Tổng chi phí du học Úc năm 2026 như sau:

  • Go8: Học phí 45.000-55.000 AUD + sinh hoạt 30.000 AUD = 75.000-85.000 AUD/năm.
  • Ngoài Go8: Học phí 30.000-40.000 AUD + sinh hoạt 30.000 AUD = 60.000-70.000 AUD/năm.

Ví dụ, nếu học Kỹ thuật tại UNSW (55.000 AUD/năm) và sống ở Sydney, tổng chi phí khoảng 85.000 AUD/năm. Trong khi đó, học Kinh doanh tại QUT (36.000 AUD/năm) và sống ở Brisbane, tổng chi phí khoảng 66.000 AUD/năm. Sinh viên nên lập kế hoạch tài chính chi tiết, bao gồm học bổng và làm thêm (tối đa 48 giờ/2 tuần theo quy định visa 500).

Học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Nhiều trường đại học Úc cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế dựa trên thành tích học tập hoặc nhu cầu tài chính. Dưới đây là một số chương trình nổi bật dựa trên dữ liệu từ TEQSA (2025) và trang web các trường:

  • University of Melbourne: Melbourne International Undergraduate Scholarship giảm 10.000 AUD/năm cho 3 năm học. Yêu cầu GPA tối thiểu 85%.
  • University of Sydney: Sydney International Student Award giảm 20% học phí năm đầu tiên. Áp dụng cho tất cả ngành.
  • UNSW Sydney: UNSW International Scholarship giảm 15.000 AUD/năm cho sinh viên có thành tích xuất sắc.
  • Australian National University (ANU): ANU Chancellor’s International Scholarship giảm 50% học phí cho toàn bộ thời gian học.
  • Monash University: Monash International Merit Scholarship giảm 10.000 AUD/năm. Yêu cầu GPA tối thiểu 80%.
  • University of Queensland (UQ): UQ International Excellence Scholarship giảm 25% học phí năm đầu tiên.
  • University of Technology Sydney (UTS): UTS International Undergraduate Scholarship giảm 20% học phí cho 2 năm đầu.

Sinh viên nên nộp đơn sớm (trước tháng 3 hoặc tháng 9 hàng năm) và chuẩn bị hồ sơ học tập, thư giới thiệu. Ngoài ra, chính phủ Úc cũng có Australia Awards Scholarships cho sinh viên từ các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam.

Lời khuyên chọn trường dựa trên ngân sách và mục tiêu

Để chọn trường phù hợp, sinh viên cần cân nhắc ba yếu tố: học phí, chi phí sinh hoạt, và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể dựa trên dữ liệu từ Department of Education (2025)QS Graduate Employability Rankings 2026.

  • Ngân sách dưới 60.000 AUD/năm: Chọn các trường ngoài Go8 như QUT, Curtin, Deakin, hoặc University of Wollongong. Học phí 30.000-40.000 AUD/năm, sinh hoạt 30.000 AUD/năm. Các trường này có tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp 75-80% (theo QS).
  • Ngân sách 60.000-80.000 AUD/năm: Xem xét Go8 như University of Adelaide, UWA, hoặc Monash (ngành không quá đắt). Hoặc trường ngoài Go8 như UTS, RMIT với học phí 40.000-50.000 AUD/năm.
  • Ngân sách trên 80.000 AUD/năm: Có thể chọn University of Melbourne, University of Sydney, hoặc UNSW cho các ngành Kỹ thuật, Y tế. Các trường này có tỷ lệ việc làm 85-90% và mức lương khởi điểm 70.000-80.000 AUD/năm.

Sinh viên nên tham khảo CRICOS để kiểm tra thông tin khóa học và trường được cấp phép. Ngoài ra, liên hệ văn phòng tuyển sinh của trường để được tư vấn chi tiết.

Get an OSHC quote now

Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.

FAQ

Học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại Úc năm 2026 là bao nhiêu?

Học phí trung bình dao động từ 30.000 AUD đến 55.000 AUD mỗi năm, tùy vào trường và ngành học. Các trường Go8 có mức 45.000-55.000 AUD/năm, trong khi trường ngoài Go8 là 30.000-40.000 AUD/năm. Dữ liệu từ Department of Education (2025).

Có những loại học bổng nào cho sinh viên quốc tế tại Úc?

Có nhiều học bổng như Melbourne International Undergraduate Scholarship (giảm 10.000 AUD/năm), Sydney International Student Award (giảm 20% năm đầu), và ANU Chancellor’s International Scholarship (giảm 50% học phí). Sinh viên cần nộp đơn trước tháng 3 hoặc tháng 9 hàng năm. Thông tin từ TEQSA (2025).

Chi phí sinh hoạt tối thiểu cho sinh viên quốc tế tại Úc năm 2026 là bao nhiêu?

Theo Department of Home Affairs (2025), chi phí sinh hoạt tối thiểu là 29.710 AUD/năm (từ tháng 10/2024). Con số này bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại, và bảo hiểm y tế OSHC. Sinh viên nên dự trù thêm 10-20% cho các chi phí phát sinh.

References

  • Department of Education (2025). International Student Data 2025-2026: Tuition Fees and Enrolments. Australian Government.
  • QS World University Rankings (2026). QS World University Rankings 2026: Tuition Fees and Employability. Quacquarelli Symonds.
  • TEQSA (2025). Higher Education Statistics and Scholarships Report 2025. Tertiary Education Quality and Standards Agency.
  • Department of Home Affairs (2025). Student Visa (Subclass 500) Financial Requirements 2025. Australian Government.
  • Australian Universities Accord (2024). Final Report: Higher Education Funding and Access. Australian Government.