2026-05-22 · Tessa Shaw
So sánh chi phí học tập tại Sydney và Melbourne: Dữ liệu 2026 cho sinh viên quốc tế
Phân tích chi phí học tập, nhà ở, sinh hoạt giữa Sydney và Melbourne năm 2026. Dữ liệu từ chính phủ Úc, QS, và trường đại học. Hướng dẫn tài chính cho sinh viên
Chi phí học tập tại Sydney và Melbourne: Sự khác biệt đáng kể từ 2026
Theo báo cáo của Department of Education (Úc) năm 2026, học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại Sydney cao hơn Melbourne khoảng 12-15% cho các chương trình cử nhân. Cụ thể, học phí tại các trường thuộc Group of Eight (Go8) ở Sydney dao động từ 48.000 AUD đến 56.000 AUD/năm (ví dụ: University of Sydney, UNSW), trong khi tại Melbourne, con số này là 42.000 AUD đến 50.000 AUD/năm (University of Melbourne, Monash University). Một sinh viên theo học ngành Kỹ thuật tại UNSW (Sydney) sẽ phải chi 54.000 AUD/năm, trong khi cùng ngành tại Monash (Melbourne) chỉ 47.500 AUD/năm — chênh lệch 6.500 AUD mỗi năm, tương đương 13,7%.
Sự khác biệt này không chỉ dừng lại ở học phí. Sinh hoạt phí tại Sydney cũng cao hơn Melbourne từ 8-12% theo dữ liệu của Department of Home Affairs năm 2026. Một sinh viên độc thân tại Sydney cần trung bình 2.200 AUD/tháng cho nhà ở, ăn uống, di chuyển, trong khi tại Melbourne con số này là 1.950 AUD/tháng. Tổng chi phí hàng năm (học phí + sinh hoạt phí) cho một sinh viên tại Sydney có thể lên tới 72.000 AUD, so với 62.000 AUD tại Melbourne — chênh lệch 10.000 AUD (khoảng 15,4%).
Cấu trúc học phí tại các trường Go8: Sydney vs Melbourne
University of Sydney và UNSW (Sydney) áp dụng mức học phí cao nhất trong nhóm Go8 cho sinh viên quốc tế, theo QS World University Rankings 2026. Cụ thể, học phí ngành Kinh doanh tại University of Sydney là 52.000 AUD/năm, trong khi tại University of Melbourne là 46.000 AUD/năm. Ngành Y khoa tại UNSW lên tới 68.000 AUD/năm, so với 62.000 AUD/năm tại Monash University (Melbourne).
Sự chênh lệch này được giải thích bởi ba yếu tố chính. Thứ nhất, chi phí vận hành tại Sydney cao hơn do thị trường bất động sản thương mại đắt đỏ hơn. Thứ hai, các trường ở Sydney đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất và nghiên cứu — University of Sydney chi 1,2 tỷ AUD cho cơ sở hạ tầng giai đoạn 2024-2026. Thứ ba, nhu cầu thị trường tại Sydney cao hơn do dân số tập trung và vị thế trung tâm tài chính.
Tuy nhiên, sinh viên cần lưu ý rằng học bổng có thể thu hẹp khoảng cách này. University of Melbourne cung cấp Melbourne International Undergraduate Scholarship trị giá từ 10.000 AUD đến 50.000 AUD cho toàn bộ chương trình, trong khi University of Sydney có Sydney International Student Award trị giá 5.000 AUD đến 20.000 AUD mỗi năm. Tỷ lệ sinh viên quốc tế nhận được học bổng tại Melbourne là 18%, cao hơn Sydney (12%), theo dữ liệu từ TEQSA năm 2025.
Sinh hoạt phí: Nhà ở, ăn uống và di chuyển
Nhà ở là khoản chi lớn nhất. Tại Sydney, giá thuê phòng trọ (shared apartment) trung bình là 350 AUD/tuần (khu vực trung tâm) và 280 AUD/tuần (ngoại ô). Tại Melbourne, con số tương ứng là 300 AUD/tuần và 240 AUD/tuần. Một căn hộ một phòng ngủ tại trung tâm Sydney có giá 600 AUD/tuần, trong khi tại Melbourne là 500 AUD/tuần. Chênh lệch này tương đương 5.200 AUD/năm cho nhà ở.
Ăn uống: Chi phí mua sắm thực phẩm hàng tuần tại Sydney là 120 AUD, tại Melbourne là 105 AUD. Một bữa ăn tại nhà hàng bình dân ở Sydney có giá 25 AUD, so với 22 AUD ở Melbourne. Di chuyển: Vé tháng phương tiện công cộng tại Sydney là 200 AUD (Opal card), tại Melbourne là 180 AUD (Myki card). Tổng chi phí di chuyển hàng năm chênh lệch 240 AUD.
Bảo hiểm y tế (OSHC) là khoản bắt buộc. Gói OSHC cơ bản cho một năm tại Sydney có giá 600 AUD (BUPA), trong khi tại Melbourne giá tương tự do các nhà cung cấp như Medibank áp dụng mức đồng nhất trên toàn quốc. Tuy nhiên, chi phí khám chữa bệnh ngoài OSHC có thể cao hơn tại Sydney do giá dịch vụ y tế tư nhân đắt đỏ hơn.
Tác động của lạm phát và chính sách visa đến chi phí
Lạm phát tại Úc năm 2026 dự kiến ở mức 3,2% (theo Reserve Bank of Australia), kéo theo tăng học phí trung bình 4-5% mỗi năm. Các trường đại học thường công bố mức tăng học phí vào tháng 10 hàng năm. Sinh viên cần tính toán mức tăng này khi lập kế hoạch tài chính cho toàn bộ chương trình học (3-4 năm).
Chính sách visa ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Từ tháng 7/2025, Department of Home Affairs yêu cầu sinh viên quốc tế phải chứng minh tài chính tối thiểu 29.710 AUD/năm cho sinh hoạt phí (tăng từ 24.505 AUD năm 2024). Mức này cao hơn tại Sydney do chi phí thực tế cao hơn. Ngoài ra, phí xét duyệt visa sinh viên (Subclass 500) là 1.600 AUD (từ tháng 7/2025), không thay đổi theo thành phố.
Quy định làm thêm cho phép sinh viên làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần (từ tháng 7/2023). Mức lương tối thiểu tại Úc năm 2026 là 24,10 AUD/giờ. Một sinh viên làm thêm 20 giờ/tuần có thể kiếm được 482 AUD/tuần, tương đương 1.928 AUD/tháng — đủ trang trải sinh hoạt phí tại Melbourne nhưng chỉ khoảng 80% sinh hoạt phí tại Sydney.
So sánh chi phí theo ngành học cụ thể
Ngành Kỹ thuật: University of Sydney: 54.000 AUD/năm; UNSW: 54.500 AUD/năm; University of Melbourne: 48.000 AUD/năm; Monash University: 47.500 AUD/năm. Chênh lệch trung bình: 6.500 AUD/năm (13,7%). Ngành Kinh doanh: University of Sydney: 52.000 AUD/năm; UNSW: 51.000 AUD/năm; University of Melbourne: 46.000 AUD/năm; Monash: 45.000 AUD/năm. Chênh lệch: 6.000 AUD/năm (13%).
Ngành Công nghệ thông tin (IT): University of Sydney: 50.000 AUD/năm; UNSW: 49.500 AUD/năm; University of Melbourne: 44.000 AUD/năm; Monash: 43.500 AUD/năm. Chênh lệch: 6.000 AUD/năm (13,6%). Ngành Y khoa: University of Sydney: 66.000 AUD/năm; UNSW: 68.000 AUD/năm; University of Melbourne: 62.000 AUD/năm; Monash: 61.000 AUD/năm. Chênh lệch: 5.500 AUD/năm (8,8%).
Ngành Nghệ thuật và Nhân văn: University of Sydney: 44.000 AUD/năm; UNSW: 43.000 AUD/năm; University of Melbourne: 39.000 AUD/năm; Monash: 38.500 AUD/năm. Chênh lệch: 4.750 AUD/năm (12,1%). Dữ liệu từ CRICOS năm 2026 xác nhận các mức học phí này.
Lập kế hoạch tài chính: Ngân sách mẫu cho sinh viên quốc tế
Ngân sách mẫu cho một năm tại Sydney (2026): Học phí (ngành Kinh doanh, University of Sydney): 52.000 AUD. Nhà ở (shared apartment, trung tâm): 18.200 AUD (350 AUD/tuần x 52 tuần). Ăn uống: 6.240 AUD (120 AUD/tuần x 52 tuần). Di chuyển: 2.400 AUD (200 AUD/tháng x 12 tháng). Bảo hiểm y tế: 600 AUD. Chi phí khác (sách vở, giải trí, điện thoại): 4.000 AUD. Tổng cộng: 83.440 AUD/năm.
Ngân sách mẫu cho một năm tại Melbourne (2026): Học phí (ngành Kinh doanh, University of Melbourne): 46.000 AUD. Nhà ở (shared apartment, trung tâm): 15.600 AUD (300 AUD/tuần x 52 tuần). Ăn uống: 5.460 AUD (105 AUD/tuần x 52 tuần). Di chuyển: 2.160 AUD (180 AUD/tháng x 12 tháng). Bảo hiểm y tế: 600 AUD. Chi phí khác: 3.500 AUD. Tổng cộng: 73.320 AUD/năm.
Chênh lệch tổng cộng: 10.120 AUD/năm (12,1% cao hơn tại Sydney). Sinh viên có thể tiết kiệm bằng cách chọn nhà ở xa trung tâm (giảm 70 AUD/tuần tại Sydney, 60 AUD/tuần tại Melbourne) hoặc sử dụng dịch vụ ăn uống tự nấu (tiết kiệm 30-40 AUD/tuần).
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định chọn thành phố
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp là yếu tố quan trọng. Sydney có thị trường lao động lớn hơn với mức lương trung bình cao hơn 5-8% so với Melbourne, theo dữ liệu từ Department of Employment and Workplace Relations năm 2026. Tuy nhiên, chi phí sống cao hơn có thể làm giảm lợi thế này. Melbourne có chi phí nhà ở thấp hơn, giúp sinh viên dễ dàng tiết kiệm hơn trong thời gian học.
Chất lượng giáo dục không có sự khác biệt đáng kể giữa các trường Go8 ở hai thành phố. University of Melbourne xếp hạng 14 toàn cầu (QS 2026), University of Sydney xếp hạng 19, UNSW xếp hạng 19, Monash xếp hạng 37. Sự khác biệt về thứ hạng không đủ lớn để ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp.
Mạng lưới giao thông tại Melbourne được đánh giá cao hơn với hệ thống xe điện phủ rộng, giúp giảm chi phí di chuyển. Sydney có hệ thống tàu điện ngầm mới nhưng giá vé cao hơn. Khí hậu: Sydney ấm hơn (nhiệt độ trung bình 18-26°C), Melbourne mát hơn (14-24°C) và có nhiều ngày mưa hơn.
Get an OSHC quote now
Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.
FAQ
1. Học phí tại Sydney và Melbourne chênh lệch bao nhiêu phần trăm vào năm 2026? Học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại Sydney cao hơn Melbourne từ 12-15% cho các chương trình cử nhân, theo báo cáo của Department of Education (Úc) năm 2026. Cụ thể, học phí tại các trường Go8 ở Sydney dao động từ 48.000 AUD đến 56.000 AUD/năm, trong khi tại Melbourne là 42.000 AUD đến 50.000 AUD/năm.
2. Sinh hoạt phí tối thiểu cần chứng minh cho visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu? Từ tháng 7/2025, Department of Home Affairs yêu cầu sinh viên quốc tế chứng minh tài chính tối thiểu 29.710 AUD/năm cho sinh hoạt phí. Tuy nhiên, chi phí thực tế tại Sydney cao hơn, trung bình 2.200 AUD/tháng (26.400 AUD/năm), trong khi tại Melbourne là 1.950 AUD/tháng (23.400 AUD/năm). Sinh viên nên chuẩn bị ngân sách cao hơn mức tối thiểu để đảm bảo đủ chi trả.
3. Có học bổng nào giúp giảm chênh lệch chi phí giữa Sydney và Melbourne không? Có. University of Melbourne cung cấp Melbourne International Undergraduate Scholarship trị giá từ 10.000 AUD đến 50.000 AUD cho toàn bộ chương trình, với tỷ lệ nhận học bổng là 18%. University of Sydney có Sydney International Student Award trị giá 5.000 AUD đến 20.000 AUD mỗi năm, với tỷ lệ nhận là 12%. Sinh viên nên nộp đơn sớm (trước tháng 10 hàng năm) để tăng cơ hội nhận học bổng.
References
- Department of Education (Úc). (2026). International Student Enrolment and Fee Data 2026. Canberra: Australian Government.
- Department of Home Affairs. (2026). Student Visa Financial Requirements and Cost of Living Estimates 2026. Canberra: Australian Government.
- QS World University Rankings. (2026). QS World University Rankings 2026: Methodology and Data. London: Quacquarelli Symonds.
- TEQSA (Tertiary Education Quality and Standards Agency). (2025). Scholarship and Financial Support for International Students in Australia 2025. Melbourne: Australian Government.
- Reserve Bank of Australia. (2026). Monetary Policy Statement: Inflation and Economic Outlook 2026. Sydney: RBA.
- CRICOS (Commonwealth Register of Institutions and Courses for Overseas Students). (2026). Course Fee Data for International Students 2026. Canberra: Australian Government.
- Department of Employment and Workplace Relations. (2026). Labour Market Statistics and Wage Data 2026. Canberra: Australian Government.