2026-05-22 · Alex Fong
RMIT University QS 2026: Vị thế xếp hạng, điểm mạnh ngành và cơ hội cho sinh viên quốc tế
Phân tích chi tiết bảng xếp hạng QS World University Rankings 2025 của RMIT University, điểm mạnh ngành đào tạo, học phí, yêu cầu đầu vào và cơ hội việc làm sau
RMIT University QS 2026: Tổng quan vị thế và xu hướng tăng hạng
RMIT University đạt vị trí thứ 123 trong bảng xếp hạng QS World University Rankings 2025, tăng 17 bậc so với vị trí thứ 140 của năm 2024. Đây là mức tăng trưởng đáng kể, phản ánh sự cải thiện đồng bộ trong các chỉ số đánh giá của QS, đặc biệt là tỷ lệ giảng viên/sinh viên (tăng 12 điểm) và tỷ lệ trích dẫn trên mỗi giảng viên (tăng 8 điểm). Trong số 38 trường đại học của Úc được xếp hạng, RMIT đứng thứ 11, ngang bằng với University of Technology Sydney (UTS) về tốc độ tăng hạng trong 3 năm gần nhất.
Theo dữ liệu từ QS 2025, RMIT ghi nhận điểm số 56.2 trên thang 100, tăng 4.1 điểm so với năm 2024. Chỉ số Mạng lưới nghiên cứu quốc tế (International Research Network) đạt 85.6, cao hơn mức trung bình của nhóm 150 trường hàng đầu (80.2). Chỉ số Danh tiếng nhà tuyển dụng (Employer Reputation) đạt 72.4, xếp thứ 8 trong số các trường đại học Úc, phản ánh mối liên kết chặt chẽ với thị trường lao động.
Điểm mạnh ngành đào tạo: Thiết kế, Công nghệ thông tin và Kinh doanh
RMIT University duy trì thế mạnh đặc thù trong các ngành Thiết kế (Art & Design), Công nghệ thông tin (Computer Science & Information Systems) và Kinh doanh (Business & Management Studies). Theo QS Subject Rankings 2025, ngành Art & Design của RMIT xếp thứ 19 toàn cầu (tăng 3 bậc so với 2024), ngành Computer Science & Information Systems xếp thứ 101-150, và ngành Business & Management Studies xếp thứ 151-200.
Dữ liệu từ RMIT’s 2024 Annual Report cho thấy 78% sinh viên tốt nghiệp ngành Thiết kế có việc làm trong vòng 6 tháng, với mức lương khởi điểm trung bình AUD 65,000. Ngành Công nghệ thông tin ghi nhận tỷ lệ có việc làm 82%, lương khởi điểm trung bình AUD 72,000. Ngành Kinh doanh đạt tỷ lệ 74%, lương khởi điểm trung bình AUD 68,000. Các ngành này được hỗ trợ bởi phòng thí nghiệm thực tế ảo (VR Lab), trung tâm khởi nghiệp (RMIT Activator) và chương trình thực tập có trả lương (Work Integrated Learning - WIL) bắt buộc trong chương trình học.
Học phí và chi phí sinh hoạt 2025-2026
Học phí cho sinh viên quốc tế tại RMIT University năm 2025 dao động từ AUD 33,600 đến AUD 44,160 mỗi năm, tùy ngành học. Cụ thể: ngành Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Business) có học phí AUD 37,440/năm; ngành Cử nhân Công nghệ thông tin (Bachelor of Information Technology) AUD 39,360/năm; ngành Cử nhân Thiết kế (Bachelor of Design) AUD 38,880/năm. Các ngành sau đại học như Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) có học phí AUD 44,160/năm.
Chi phí sinh hoạt tại Melbourne, nơi đặt cơ sở chính của RMIT, được ước tính khoảng AUD 25,000 - AUD 30,000 mỗi năm cho một sinh viên độc thân, bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và bảo hiểm y tế (OSHC). Theo dữ liệu từ Department of Home Affairs 2025, sinh viên quốc tế cần chứng minh tài chính tối thiểu AUD 29,710 cho chi phí sinh hoạt hàng năm (mức yêu cầu thị thực). RMIT cung cấp học bổng quốc tế (RMIT International Excellence Scholarship) trị giá 20% học phí cho năm đầu tiên, dành cho sinh viên có GPA từ 7.0/10.0 trở lên.
Yêu cầu đầu vào và quy trình nộp đơn 2025-2026
Yêu cầu đầu vào cho sinh viên quốc tế tại RMIT University được chia làm hai nhóm: yêu cầu học thuật và yêu cầu tiếng Anh. Về học thuật, sinh viên cần hoàn thành chương trình THPT (tương đương Year 12 của Úc) với điểm trung bình tối thiểu 7.0/10.0 cho các ngành phổ biến. Một số ngành như Thiết kế yêu cầu portfolio hoặc bài kiểm tra năng khiếu.
Về tiếng Anh, RMIT chấp nhận các chứng chỉ sau (mức tối thiểu cho đại học): IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0), TOEFL iBT 79 (tối thiểu Reading 13, Listening 12, Speaking 18, Writing 21), PTE Academic 58 (không kỹ năng nào dưới 50). Một số ngành như Luật hoặc Báo chí yêu cầu IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5). Quy trình nộp đơn được thực hiện trực tuyến qua hệ thống RMIT Applicant Portal, với thời gian xử lý trung bình 2-4 tuần. Kỳ nhập học chính: Tháng 2 (Semester 1) và Tháng 7 (Semester 2). Hạn nộp đơn: 30/11 (kỳ tháng 2) và 31/05 (kỳ tháng 7).
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp và thị thực 485
Sinh viên tốt nghiệp từ RMIT University đủ điều kiện xin Thị thực Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) – dòng Graduate Work hoặc Post-Study Work. Theo Department of Home Affairs 2025, thời hạn thị thực cho sinh viên tốt nghiệp từ RMIT (trường nằm trong danh sách ưu tiên) là 2-4 năm tùy theo trình độ: Cử nhân 2 năm, Thạc sĩ 3 năm, Tiến sĩ 4 năm. Sinh viên tốt nghiệp các ngành thuộc danh sách Skilled Occupation List (SOL) như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế có thể xin thêm 1-2 năm gia hạn.
Dữ liệu từ QS Graduate Employability Rankings 2024 cho thấy RMIT xếp thứ 97 toàn cầu về tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp, với 89% sinh viên quốc tế có việc làm trong vòng 12 tháng. Các nhà tuyển dụng hàng đầu gồm Deloitte, IBM, Microsoft, Accenture và các công ty khởi nghiệp công nghệ tại Melbourne. RMIT cung cấp dịch vụ CareerHub – nền tảng kết nối việc làm với hơn 5,000 đối tác doanh nghiệp, tổ chức hội chợ việc làm hàng quý và chương trình mentoring 1-1.
Đời sống sinh viên tại Melbourne: Cơ sở vật chất và hỗ trợ
RMIT University có cơ sở chính tại Melbourne CBD (Swanston Street), cách ga trung tâm Flinders Street 5 phút đi bộ. Khuôn viên bao gồm Thư viện RMIT (mở cửa 24/7), Trung tâm Thể thao (RMIT Sports Centre), Phòng thí nghiệm Kỹ thuật số (Digital Lab) và Khu vực học tập nhóm (Learning Commons). Cơ sở tại Brunswick (cách CBD 5 km) chuyên về ngành Thiết kế và Thời trang, trong khi cơ sở Bundoora (cách CBD 16 km) tập trung vào Khoa học Sức khỏe và Kỹ thuật.
Dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế bao gồm: RMIT Connect (tư vấn học thuật và thị thực), RMIT Counselling Service (tư vấn tâm lý miễn phí), RMIT International Student Support (hỗ trợ nhà ở, bảo hiểm, định hướng văn hóa). Theo RMIT’s 2024 International Student Survey, 87% sinh viên quốc tế hài lòng với chất lượng giảng dạy, 82% hài lòng với dịch vụ hỗ trợ. Melbourne được xếp hạng thành phố đáng sống thứ 4 thế giới theo Economist Intelligence Unit 2024, với chi phí sinh hoạt thấp hơn Sydney 10-15%.
So sánh RMIT với các trường đại học Úc khác trong QS 2025
Trong nhóm các trường đại học Úc, RMIT University (thứ 123) xếp sau University of Melbourne (thứ 14), University of Sydney (thứ 19), UNSW Sydney (thứ 19), Australian National University (thứ 30), Monash University (thứ 37), University of Queensland (thứ 43), University of Adelaide (thứ 82), University of Technology Sydney (thứ 88) và University of Wollongong (thứ 167). Tuy nhiên, RMIT dẫn đầu về tốc độ tăng hạng (17 bậc trong 1 năm) và chỉ số Danh tiếng nhà tuyển dụng (72.4 so với UTS 68.2).
So với University of Technology Sydney (UTS) – đối thủ cạnh tranh trực tiếp – RMIT có lợi thế về ngành Thiết kế (thứ 19 so với UTS thứ 51-100) và tỷ lệ có việc làm (89% so với UTS 85%). UTS vượt trội về ngành Kỹ thuật (thứ 101-150 so với RMIT thứ 151-200). RMIT cũng có chi phí học tập thấp hơn UTS khoảng 5-10% cho cùng ngành. Sinh viên quốc tế nên cân nhắc dựa trên ngành học cụ thể và mục tiêu nghề nghiệp.
Get an OSHC quote now
Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.
FAQ
Câu hỏi 1: Học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại RMIT University năm 2025 là bao nhiêu? Học phí dao động từ AUD 33,600 đến AUD 44,160 mỗi năm, tùy ngành. Ngành Cử nhân Kinh doanh: AUD 37,440/năm; Cử nhân Công nghệ thông tin: AUD 39,360/năm; Cử nhân Thiết kế: AUD 38,880/năm; Thạc sĩ MBA: AUD 44,160/năm. Mức học phí này chưa bao gồm bảo hiểm y tế (OSHC) khoảng AUD 600-800/năm và chi phí sinh hoạt.
Câu hỏi 2: Yêu cầu IELTS tối thiểu để vào RMIT University là bao nhiêu? Yêu cầu IELTS tối thiểu là 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) cho đại học, và 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5) cho một số ngành như Luật, Báo chí. RMIT cũng chấp nhận TOEFL iBT 79 (tối thiểu Reading 13, Listening 12, Speaking 18, Writing 21) và PTE Academic 58 (không kỹ năng nào dưới 50). Sinh viên có thể nộp đơn xin miễn thi nếu đã tốt nghiệp chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tối thiểu 2 năm.
Câu hỏi 3: Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cho sinh viên RMIT là bao nhiêu? Theo QS Graduate Employability Rankings 2024, 89% sinh viên quốc tế của RMIT có việc làm trong vòng 12 tháng sau tốt nghiệp. Lương khởi điểm trung bình dao động từ AUD 65,000 (ngành Thiết kế) đến AUD 72,000 (ngành Công nghệ thông tin). Sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện xin Thị thực 485 với thời hạn 2-4 năm, tùy trình độ.
Câu hỏi 4: Có học bổng nào cho sinh viên quốc tế tại RMIT không? Có. RMIT cung cấp RMIT International Excellence Scholarship trị giá 20% học phí năm đầu tiên cho sinh viên có GPA từ 7.0/10.0 trở lên. Ngoài ra, còn có RMIT Vietnam Scholarship cho sinh viên Việt Nam (trị giá 50% học phí) và RMIT STEM Scholarship cho ngành Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học (trị giá 25% học phí). Hạn nộp đơn học bổng thường là 30/11 cho kỳ tháng 2 và 31/05 cho kỳ tháng 7.
References
- QS World University Rankings 2025 – QS Quacquarelli Symonds (2024). QS World University Rankings 2025: Methodology and Results.
- RMIT University (2024). 2024 Annual Report: Student Outcomes and Financial Performance.
- Department of Home Affairs, Australian Government (2025). Student Visa (Subclass 500) and Temporary Graduate Visa (Subclass 485) Requirements.
- QS Subject Rankings 2025 – QS Quacquarelli Symonds (2024). Art & Design, Computer Science & Information Systems, Business & Management Studies Rankings.
- Economist Intelligence Unit (2024). Global Liveability Index 2024: Melbourne City Ranking.