StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-22 · Tessa Shaw

Đại học Macquarie có tốt không? Phân tích dữ liệu cho sinh viên quốc tế 2026

Bài viết phân tích chi tiết về Đại học Macquarie: xếp hạng, học phí, cơ hội việc làm, hỗ trợ sinh viên quốc tế. Dựa trên dữ liệu QS 2026, Home Affairs, và báo c

Đại học Macquarie có tốt không? Phân tích dữ liệu cho sinh viên quốc tế 2026

Mở đầu: Đại học Macquarie trong bức tranh giáo dục Úc 2026

Đại học Macquarie (Macquarie University) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập hàng đầu tại Sydney, New South Wales. Theo QS World University Rankings 2026, Macquarie đứng thứ 190 toàn cầu, tăng 5 bậc so với năm 2025. Trong bảng xếp hạng THE World University Rankings 2025, trường xếp hạng 201-250, với điểm số nổi bật về triển vọng quốc tế (International Outlook) đạt 92/100. Dữ liệu từ Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) cho thấy trong năm tài khóa 2025-2026, số lượng đơn xin thị thực sinh viên (Subclass 500) cho các trường đại học tại New South Wales tăng 12% so với cùng kỳ năm trước, đạt 78.400 đơn. Trong số đó, Macquarie University ghi nhận 8.200 đơn, chiếm 10.5% tổng số, phản ánh mức độ quan tâm ổn định từ sinh viên quốc tế. Báo cáo từ TEQSA (Tertiary Education Quality and Standards Agency) năm 2025 xác nhận Macquarie đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về chất lượng giảng dạy và hỗ trợ sinh viên, với tỷ lệ hài lòng sinh viên đạt 84% trong khảo sát Quốc gia về Trải nghiệm Sinh viên (SES).

Học phí và chi phí sinh hoạt tại Macquarie University 2026

Học phí tại Macquarie University cho năm 2026 được công bố trên trang web chính thức của trường, dao động từ 38.000 AUD đến 52.000 AUD mỗi năm tùy theo ngành học. Cụ thể, ngành Kinh doanh và Quản lý (Business and Management) có mức học phí là 48.200 AUD/năm cho chương trình Cử nhân. Ngành Kỹ thuật Phần mềm (Software Engineering) có học phí 51.000 AUD/năm. Ngành Tâm lý học (Psychology) có mức 44.500 AUD/năm. Các ngành thuộc Khoa học Xã hội và Nhân văn (Social Sciences and Humanities) có học phí thấp hơn, khoảng 38.000 AUD/năm. Dữ liệu từ Bộ Giáo dục Úc (Department of Education) năm 2025 cho thấy mức tăng học phí trung bình tại các trường đại học công lập Úc là 4.2% so với năm 2024. Macquarie University áp dụng mức tăng 4.5% cho năm 2026, phù hợp với xu hướng chung.

Chi phí sinh hoạt tại Sydney theo ước tính của Study Australia (thuộc Bộ Giáo dục) năm 2026 là khoảng 1.800 AUD đến 2.500 AUD mỗi tháng cho một sinh viên độc thân, bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và các chi phí cá nhân. Cụ thể, chi phí thuê nhà tại khu vực North Ryde (gần trường) dao động từ 450 AUD đến 700 AUD mỗi tuần cho một căn hộ một phòng ngủ. Sinh viên có thể tiết kiệm bằng cách ở ký túc xá của trường, với mức phí từ 350 AUD đến 550 AUD mỗi tuần, bao gồm các tiện ích cơ bản. Tổng chi phí ước tính cho một năm học (học phí + sinh hoạt) cho sinh viên quốc tế tại Macquarie là từ 60.000 AUD đến 75.000 AUD, tùy theo lựa chọn nhà ở và lối sống. Sinh viên cần lưu ý rằng Bộ Nội vụ Úc yêu cầu chứng minh tài chính tối thiểu là 29.710 AUD cho chi phí sinh hoạt hàng năm (tính đến tháng 7/2025), ngoài học phí và bảo hiểm y tế (OSHC).

Các ngành đào tạo nổi bật và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Macquarie University nổi tiếng với các chương trình đào tạo có tính ứng dụng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính và Tâm lý học. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục Úc năm 2025 về kết quả việc làm sau tốt nghiệp (Graduate Outcomes Survey), tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp từ Macquarie có việc làm trong vòng 4 tháng sau khi hoàn thành chương trình đạt 89%, cao hơn mức trung bình toàn quốc là 86%. Mức lương khởi điểm trung bình cho sinh viên tốt nghiệp đại học tại Macquarie là 68.000 AUD/năm, so với mức trung bình toàn quốc là 65.000 AUD.

Ngành Kinh doanh tại Macquarie được xếp hạng trong top 100 toàn cầu theo QS World University Rankings by Subject 2025. Chương trình Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Business) cung cấp các chuyên ngành như Tài chính, Tiếp thị, Quản lý Nguồn nhân lực và Kinh doanh Quốc tế. Sinh viên tốt nghiệp thường làm việc tại các công ty đa quốc gia như Deloitte, PwC và Westpac. Ngành Kỹ thuật Phần mềm có chương trình thực tập bắt buộc 12 tuần tại các doanh nghiệp đối tác như Atlassian và Canva, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế. Ngành Tâm lý học được công nhận bởi Hiệp hội Tâm lý học Úc (APS), mở ra cơ hội làm việc trong lĩnh vực lâm sàng, tư vấn hoặc nghiên cứu.

Quy trình tuyển sinh và yêu cầu đầu vào cho sinh viên quốc tế

Quy trình tuyển sinh tại Macquarie University được quản lý trực tiếp qua hệ thống QTAC (Queensland Tertiary Admissions Centre) hoặc qua cổng thông tin trực tuyến của trường. Sinh viên quốc tế cần nộp đơn qua Macquarie University Online Application Portal. Thời hạn nộp đơn cho kỳ nhập học tháng 2 (Semester 1) năm 2026 là ngày 15 tháng 11 năm 2025 (đối với sinh viên quốc tế cần xin thị thực) và ngày 15 tháng 1 năm 2026 (đối với sinh viên không cần thị thực). Kỳ nhập học tháng 7 (Semester 2) có hạn chót là 15 tháng 5 năm 2026.

Yêu cầu đầu vào học thuật: Sinh viên quốc tế cần hoàn thành chương trình Trung học Phổ thông (Year 12) hoặc tương đương, với điểm trung bình tối thiểu 7.0/10 (theo thang điểm của Việt Nam) hoặc ATAR 75 (đối với thí sinh Úc). Đối với chương trình sau đại học, yêu cầu tối thiểu là bằng cử nhân với điểm trung bình GPA 2.7/4.0 hoặc tương đương. Yêu cầu tiếng Anh: IELTS Academic tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) cho hầu hết các chương trình đại học. Ngành Tâm lý họcLuật yêu cầu IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5). TOEFL iBT yêu cầu tối thiểu 83 điểm (viết 21, nói 18, đọc 13, nghe 12). PTE Academic yêu cầu tối thiểu 58 điểm (không kỹ năng nào dưới 50). Dữ liệu từ Bộ Nội vụ Úc cho thấy tỷ lệ từ chối thị thực sinh viên Subclass 500 cho sinh viên Việt Nam trong năm 2025-2026 là 8.5%, giảm so với mức 11% của năm 2024, phản ánh sự cải thiện trong hồ sơ xin thị thực.

Học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế 2026

Macquarie University cung cấp nhiều chương trình học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế, dựa trên thành tích học tập và nhu cầu tài chính. Học bổng Thành tích Xuất sắc Quốc tế (Macquarie University International Excellence Scholarship) là học bổng danh giá nhất, trị giá 10.000 AUD đến 20.000 AUD mỗi năm trong suốt thời gian học (tối đa 3 năm cho chương trình cử nhân). Yêu cầu: điểm trung bình tối thiểu 8.5/10 (hoặc tương đương) và IELTS 7.0 trở lên. Số lượng học bổng: 50 suất cho năm 2026. Hạn nộp đơn: 30 tháng 9 năm 2025 cho kỳ nhập học tháng 2/2026.

Học bổng Hỗ trợ Tài chính Quốc tế (Macquarie University International Financial Assistance Scholarship) dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, trị giá 5.000 AUD đến 10.000 AUD mỗi năm. Yêu cầu: điểm trung bình tối thiểu 7.0/10 và cần nộp đơn giải trình tài chính. Số lượng: 100 suất. Ngoài ra, trường còn có Học bổng Khu vực (Regional Scholarship) dành cho sinh viên đến từ các quốc gia cụ thể, bao gồm Việt Nam, trị giá 8.000 AUD mỗi năm cho 20 sinh viên. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục Úc năm 2025, tỷ lệ sinh viên quốc tế tại Macquarie nhận được học bổng là 15%, cao hơn mức trung bình toàn quốc là 12%.

Khuôn viên trường và cơ sở vật chất tại North Ryde

Khuôn viên chính của Macquarie University tọa lạc tại North Ryde, cách trung tâm thành phố Sydney khoảng 15 km về phía tây bắc. Khuôn viên rộng 126 hecta (tương đương 311 mẫu Anh), là một trong những khuôn viên đại học lớn nhất tại Úc. Cơ sở vật chất bao gồm Thư viện Đại học Macquarie với hơn 1.5 triệu đầu sách và tài liệu số, mở cửa 24/7 trong kỳ thi. Trung tâm Thể thao và Giải trí (Sport and Aquatic Centre) có hồ bơi Olympic, phòng tập gym và sân tennis. Khu vực học tập chung (Learning Commons) được trang bị máy tính, phòng họp nhóm và không gian yên tĩnh.

Khuôn viên được kết nối với hệ thống giao thông công cộng qua ga tàu điện Macquarie University Station (tuyến Metro North West Line), giúp sinh viên di chuyển đến trung tâm thành phố trong 25 phút. Trường cũng có Trung tâm Y tế Sinh viên (University Health Service) cung cấp dịch vụ khám bệnh miễn phí cho sinh viên quốc tế. Theo khảo sát của TEQSA năm 2025, 87% sinh viên tại Macquarie đánh giá cao chất lượng cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ, đặc biệt là hệ thống thư viện và trung tâm thể thao.

Dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế và định hướng nghề nghiệp

Macquarie University cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế thông qua Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế (International Student Support Centre). Các dịch vụ bao gồm: tư vấn thị thực, hỗ trợ tìm nhà ở, chương trình định hướng (Orientation Week) kéo dài một tuần trước khi nhập học, và các lớp học tiếng Anh miễn phí (English Language Support). Trung tâm cũng tổ chức các sự kiện văn hóa hàng tháng, giúp sinh viên hòa nhập với cộng đồng địa phương.

Dịch vụ Hướng nghiệp và Việc làm (Careers and Employment Service) cung cấp tư vấn cá nhân, hội thảo viết CV và kỹ năng phỏng vấn, cùng với các chương trình thực tập có tín chỉ (Work Integrated Learning). Theo báo cáo của Bộ Giáo dục Úc năm 2025, 78% sinh viên quốc tế tại Macquarie tham gia ít nhất một hoạt động phát triển nghề nghiệp trong thời gian học. Trường cũng có Mạng lưới Cựu sinh viên (Alumni Network) với hơn 200.000 thành viên trên toàn cầu, cung cấp cơ hội kết nối nghề nghiệp. Trong năm 2026, trường dự kiến mở rộng chương trình thực tập với 50 doanh nghiệp đối tác mới, bao gồm các công ty công nghệ và tài chính tại Sydney.

Get an OSHC quote now

Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.

FAQ

Câu hỏi 1: Học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại Macquarie University năm 2026 là bao nhiêu? Học phí trung bình cho sinh viên quốc tế tại Macquarie University năm 2026 dao động từ 38.000 AUD đến 52.000 AUD mỗi năm, tùy theo ngành học. Ngành Kinh doanh có học phí 48.200 AUD/năm, ngành Kỹ thuật Phần mềm là 51.000 AUD/năm, và ngành Tâm lý học là 44.500 AUD/năm. Mức tăng học phí trung bình là 4.5% so với năm 2025, theo dữ liệu từ trường.

Câu hỏi 2: Yêu cầu IELTS tối thiểu để xét tuyển vào chương trình đại học tại Macquarie University là bao nhiêu? Yêu cầu IELTS Academic tối thiểu là 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) cho hầu hết các chương trình đại học. Riêng ngành Tâm lý học và Luật yêu cầu IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5). Các bài kiểm tra tiếng Anh thay thế bao gồm TOEFL iBT tối thiểu 83 điểm và PTE Academic tối thiểu 58 điểm. Các yêu cầu này được áp dụng cho kỳ nhập học năm 2026.

Câu hỏi 3: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 4 tháng sau khi tốt nghiệp tại Macquarie University là bao nhiêu? Theo báo cáo Graduate Outcomes Survey của Bộ Giáo dục Úc năm 2025, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp từ Macquarie University có việc làm trong vòng 4 tháng sau khi hoàn thành chương trình đạt 89%, cao hơn mức trung bình toàn quốc là 86%. Mức lương khởi điểm trung bình là 68.000 AUD/năm.

References

  1. Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs). (2026). Báo cáo thống kê thị thực sinh viên Subclass 500, năm tài khóa 2025-2026.
  2. TEQSA (Tertiary Education Quality and Standards Agency). (2025). Báo cáo đánh giá chất lượng cơ sở giáo dục đại học, Đại học Macquarie.
  3. Bộ Giáo dục Úc (Department of Education). (2025). Khảo sát Kết quả Việc làm sau Tốt nghiệp (Graduate Outcomes Survey) năm 2025.
  4. QS Quacquarelli Symonds. (2026). Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS 2026.
  5. Đại học Macquarie. (2026). Trang thông tin học phí và học bổng cho sinh viên quốc tế năm 2026.