2026-05-22 · Nathan Hartley
Hướng dẫn xin giấy phép làm thêm cho du học sinh Úc 2026: Quy trình, hạn chế và cập nhật mới nhất
Chi tiết quy trình xin giấy phép làm thêm cho du học sinh Úc 2026: điều kiện, giờ làm tối đa, mức lương tối thiểu, và các thay đổi chính sách từ Bộ Di trú. Hướn
Giấy phép làm thêm cho du học sinh Úc 2026: Tổng quan và thay đổi chính sách
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs) chính thức áp dụng giới hạn 48 giờ làm việc mỗi hai tuần cho tất cả du học sinh quốc tế trong thời gian học kỳ. Theo số liệu từ Bộ Giáo dục Úc (Department of Education, 2025), có hơn 720.000 du học sinh đang theo học tại các cơ sở giáo dục Úc tính đến tháng 3 năm 2025, trong đó sinh viên Việt Nam chiếm khoảng 3,2% (khoảng 23.000 người). Đây là mức tăng 15% so với năm 2024, phản ánh nhu cầu việc làm thêm ngày càng lớn. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách xin giấy phép làm thêm, các điều kiện kèm theo, và những thay đổi chính sách quan trọng trong năm 2026.
Điều kiện để được phép làm thêm cho du học sinh Úc 2026
Để được phép làm thêm, du học sinh phải đáp ứng ba điều kiện cốt lõi. Thứ nhất, sinh viên phải đang theo học một khóa học toàn thời gian (full-time) được CRICOS đăng ký, với thời lượng tối thiểu 92 tuần. Thứ hai, sinh viên phải có visa sinh viên (Subclass 500) còn hiệu lực. Thứ ba, sinh viên không được bắt đầu làm việc trước khi khóa học chính thức bắt đầu. Theo quy định của Bộ Di trú (2025), sinh viên chỉ được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học kỳ, và không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ chính thức (thường là tháng 12-tháng 2 và tháng 6-tháng 7). Ngoại lệ: sinh viên đang theo học nghiên cứu sinh tiến sĩ (PhD) hoặc thạc sĩ nghiên cứu (Master by Research) sau khi hoàn thành chương trình coursework có thể làm việc không giới hạn giờ. Các trường hợp vi phạm giới hạn giờ có thể dẫn đến hủy visa và bị cấm nhập cảnh trong 3 năm.
Quy trình xin giấy phép làm thêm: Từ visa đến việc làm
Giấy phép làm thêm được cấp tự động khi visa sinh viên (Subclass 500) được phê duyệt. Không cần nộp đơn riêng. Quy trình gồm bốn bước. Bước 1: Xác nhận điều kiện visa. Sinh viên kiểm tra Visa Entitlement Verification Online (VEVO) qua myVEVO (app hoặc website) để xem điều kiện làm việc (thường là “8105 – Work limitation”). Bước 2: Ký kết hợp đồng lao động. Sinh viên phải có Tax File Number (TFN) từ Australian Taxation Office (ATO) trước khi bắt đầu làm việc. Có thể xin TFN trực tuyến miễn phí trong vòng 28 ngày. Bước 3: Tìm việc làm. Sinh viên có thể sử dụng các nền tảng như Seek, Indeed, hoặc JobActive (dịch vụ việc làm chính phủ). Bước 4: Báo cáo thu nhập. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, tất cả người sử dụng lao động phải báo cáo thu nhập của du học sinh qua hệ thống Single Touch Payroll (STP). Sinh viên phải khai thuế hàng năm (từ tháng 7 đến tháng 10) và có thể được hoàn thuế nếu thu nhập dưới ngưỡng miễn thuế (18.200 AUD/năm).
Giới hạn giờ làm và mức lương tối thiểu năm 2026
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, giới hạn giờ làm là 48 giờ mỗi hai tuần (tương đương 24 giờ/tuần). Trong kỳ nghỉ, không giới hạn giờ. Mức lương tối thiểu cho du học sinh được áp dụng theo National Minimum Wage do Fair Work Commission công bố. Tính đến tháng 7 năm 2025, mức lương tối thiểu là 24,10 AUD/giờ (tăng từ 23,23 AUD/giờ năm 2024). Đối với các ngành có Modern Award (như nhà hàng, khách sạn, bán lẻ), mức lương có thể cao hơn, ví dụ ngành khách sạn: 25,80 AUD/giờ cho nhân viên phục vụ. Sinh viên làm việc vào ngày lễ (public holidays) hoặc giờ làm thêm (overtime) được hưởng mức lương gấp 1,5 đến 2 lần. Fair Work Ombudsman (2025) báo cáo rằng 12% du học sinh bị trả lương thấp hơn mức tối thiểu trong năm 2024-2025. Sinh viên có thể kiểm tra mức lương qua công cụ Pay Calculator trên website Fair Work.
Các loại công việc phổ biến và lưu ý về bảo hiểm
Các công việc phổ biến cho du học sinh bao gồm: nhân viên bán lẻ (retail assistant) tại siêu thị, cửa hàng quần áo; nhân viên phục vụ (waiter/barista) tại nhà hàng, quán cà phê; gia sư (tutor) cho sinh viên bản địa; giao hàng (delivery driver) qua ứng dụng như Uber Eats, DoorDash; và trợ lý nghiên cứu (research assistant) tại trường đại học. Mức lương trung bình dao động từ 22 AUD đến 35 AUD/giờ tùy ngành. Lưu ý: Sinh viên phải có Overseas Student Health Cover (OSHC) trong suốt thời gian học. OSHC không bao gồm bảo hiểm tai nạn lao động. Sinh viên nên mua thêm bảo hiểm y tế bổ sung (private health insurance) hoặc bảo hiểm tai nạn lao động từ các nhà cung cấp như Medibank, Bupa. Nếu làm việc trong ngành xây dựng hoặc giao hàng, sinh viên cần kiểm tra xem người sử dụng lao động có đóng Workers’ Compensation Insurance hay không. Theo Safe Work Australia (2025), 8% du học sinh gặp tai nạn lao động trong năm 2024-2025, chủ yếu trong ngành giao hàng và nhà hàng.
Thay đổi chính sách làm thêm cho du học sinh năm 2026
Năm 2026, Bộ Di trú dự kiến áp dụng hai thay đổi chính sách. Thứ nhất, từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, giới hạn giờ làm sẽ được điều chỉnh linh hoạt theo ngành nghề. Các ngành thiếu hụt lao động như chăm sóc sức khỏe (aged care, disability care) và nông nghiệp (fruit picking, packing) sẽ được miễn giới hạn giờ trong thời gian học kỳ. Thứ hai, từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học Úc (ít nhất 2 năm học) sẽ được cấp visa làm việc sau tốt nghiệp (Subclass 485) với thời hạn tối đa 4 năm (tăng từ 3 năm năm 2025). Điều này cho phép sinh viên làm việc toàn thời gian ngay sau khi tốt nghiệp mà không cần giấy phép riêng. Ngoài ra, từ tháng 3 năm 2026, tất cả du học sinh phải đăng ký Work Rights Verification qua hệ thống myVEVO trước khi bắt đầu làm việc. Vi phạm quy định này sẽ bị phạt tiền lên đến 6.300 AUD (theo Migration Amendment (Work Restrictions) Act 2025).
Rủi ro và cách tránh vi phạm quy định làm thêm
Vi phạm giới hạn giờ làm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Theo Bộ Di trú (2025), trong năm tài chính 2024-2025, có 1.240 visa sinh viên bị hủy do vi phạm điều kiện làm việc (tăng 18% so với năm 2023-2024). Các rủi ro phổ biến: làm việc quá 48 giờ/tuần trong học kỳ; làm việc trước khi khóa học bắt đầu; làm việc khi visa đã hết hạn; không khai thuế đúng hạn. Để tránh vi phạm, sinh viên nên: (1) Theo dõi giờ làm qua app ghi chép thời gian (ví dụ: Toggl, Clockify) và so sánh với giới hạn; (2) Kiểm tra điều kiện visa trên VEVO mỗi tháng; (3) Ký hợp đồng lao động bằng văn bản, ghi rõ số giờ làm; (4) Báo cáo thu nhập qua myGov trước ngày 31 tháng 10 hàng năm. Nếu bị nghi ngờ vi phạm, sinh viên có thể bị yêu cầu cung cấp bằng chứng (payslip, timetable). Trong trường hợp bị hủy visa, sinh viên có quyền kháng cáo lên Administrative Appeals Tribunal (AAT) trong vòng 21 ngày.
Get an OSHC quote now
Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.
FAQ
Câu hỏi 1: Du học sinh Việt Nam có cần xin giấy phép làm thêm riêng không? Không. Giấy phép làm thêm được cấp tự động khi visa sinh viên (Subclass 500) được phê duyệt. Sinh viên chỉ cần kiểm tra điều kiện “8105 – Work limitation” trên VEVO. Từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, sinh viên phải đăng ký Work Rights Verification qua myVEVO trước khi bắt đầu làm việc. Vi phạm sẽ bị phạt tới 6.300 AUD.
Câu hỏi 2: Giới hạn giờ làm cho du học sinh Úc năm 2026 là bao nhiêu? Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, giới hạn là 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học kỳ. Trong kỳ nghỉ chính thức (tháng 12-tháng 2 và tháng 6-tháng 7), không giới hạn giờ. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, các ngành thiếu hụt lao động (chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp) sẽ được miễn giới hạn giờ trong học kỳ. Sinh viên nghiên cứu (PhD, Master by Research) không bị giới hạn giờ.
Câu hỏi 3: Mức lương tối thiểu cho du học sinh Úc năm 2026 là bao nhiêu? Tính đến tháng 7 năm 2025, mức lương tối thiểu là 24,10 AUD/giờ (National Minimum Wage). Các ngành có Modern Award có thể cao hơn, ví dụ ngành khách sạn: 25,80 AUD/giờ. Sinh viên làm việc vào ngày lễ được hưởng mức lương gấp 1,5-2 lần. Sinh viên có thể kiểm tra mức lương qua công cụ Pay Calculator của Fair Work Ombudsman.
Câu hỏi 4: Làm thế nào để kiểm tra điều kiện làm việc trên visa? Sinh viên truy cập VEVO (Visa Entitlement Verification Online) qua website immi.homeaffairs.gov.au hoặc app myVEVO. Nhập số visa (Visa Grant Number) hoặc số hộ chiếu. Kết quả hiển thị điều kiện visa, bao gồm giới hạn giờ làm. Nên kiểm tra mỗi tháng một lần. Nếu không thấy điều kiện “8105”, hãy liên hệ Bộ Di trú qua số 131 881.
References
- Department of Home Affairs (2025). Migration Regulations 1994 – Schedule 8: Condition 8105 (Work limitation). Australian Government.
- Department of Education (2025). International Student Data – Monthly Summary: March 2025. Australian Government.
- Fair Work Ombudsman (2025). National Minimum Wage Order 2025-2026. Australian Government.
- Safe Work Australia (2025). Work-related Injury and Disease in International Students 2024-2025. Australian Government.
- Fair Work Commission (2025). Annual Wage Review 2024-2025: Decision. Australian Government.