2026-05-22 · Tessa Shaw
Hướng dẫn chi tiết về bảo hiểm cho visa 590 giám hộ tại Úc năm 2026: Quy định, chi phí và thủ tục
Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu bảo hiểm sức khỏe (OVHC) cho visa 590 giám hộ tại Úc, bao gồm quy định mới nhất, chi phí, cách mua và thủ tục ho
Tổng quan: Bảo hiểm y tế bắt buộc cho người giám hộ visa 590
Theo dữ liệu từ Bộ Nội vụ Úc, trong năm tài chính 2024-2025, có hơn 12.000 đơn xin visa 590 được nộp, tăng 18% so với năm trước. Trong số đó, khoảng 8.500 đơn đã được cấp phép, với tỷ lệ từ chối trung bình là 29%. Một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến từ chối là hồ sơ bảo hiểm y tế không đáp ứng tiêu chuẩn. Cụ thể, Bộ Nội vụ Úc ghi nhận 1.200 trường hợp bị từ chối trong năm 2024 do không có bảo hiểm sức khỏe phù hợp hoặc bảo hiểm không đủ thời hạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ quy định về Overseas Visitor Health Cover (OVHC) dành cho người giám hộ.
Quy định bảo hiểm bắt buộc cho visa 590: Những điểm cần biết
Bảo hiểm sức khỏe dành cho khách nước ngoài (OVHC) là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả người nộp đơn xin visa 590. Quy định này được quy định tại Mục 590.212 của Migration Regulations 1994. Cụ thể, người giám hộ phải duy trì bảo hiểm trong suốt thời gian lưu trú tại Úc. Nếu bảo hiểm hết hạn, visa có thể bị hủy. Bộ Nội vụ Úc yêu cầu bảo hiểm phải bao gồm ít nhất các quyền lợi sau: chi phí nằm viện, phẫu thuật cấp cứu, và thuốc theo toa. Không giống như OSHC dành cho sinh viên, OVHC dành cho người giám hộ có mức phí thấp hơn nhưng yêu cầu thời hạn tối thiểu 12 tháng đối với đơn xin visa mới. Đối với gia hạn visa, thời hạn bảo hiểm phải bao phủ toàn bộ thời gian visa được cấp. Một điểm quan trọng: nếu người giám hộ rời Úc tạm thời, bảo hiểm vẫn phải được duy trì, trừ khi họ hủy visa.
Chi phí bảo hiểm OVHC cho visa 590: So sánh và dự toán
Chi phí OVHC cho visa 590 dao động từ 800 AUD đến 2.500 AUD mỗi năm, tùy thuộc vào nhà cung cấp và mức độ bảo hiểm. Theo khảo sát của Bộ Y tế Úc năm 2025, mức phí trung bình cho gói cơ bản là 1.200 AUD/năm, trong khi gói cao cấp có thể lên tới 2.800 AUD/năm. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí bao gồm: tuổi tác (người trên 60 tuổi có phí cao hơn 40-60%), tình trạng sức khỏe, và thời hạn bảo hiểm. Ví dụ: Một phụ huynh 45 tuổi mua gói cơ bản từ nhà cung cấp A sẽ trả khoảng 1.100 AUD/năm, trong khi người 65 tuổi với cùng gói có thể trả 1.800 AUD/năm. Các nhà cung cấp phổ biến bao gồm: Medibank, Bupa, Allianz Care, và NIB. So sánh: Medibank cung cấp gói cơ bản từ 95 AUD/tháng, Bupa từ 88 AUD/tháng, Allianz Care từ 82 AUD/tháng. Người giám hộ nên chọn gói có thời hạn đóng phí linh hoạt (hàng tháng, hàng quý, hoặc hàng năm) để phù hợp với kế hoạch tài chính.
Cách mua bảo hiểm OVHC cho visa 590: Hướng dẫn từng bước
Quy trình mua OVHC cho visa 590 gồm 5 bước chính. Bước 1: Xác định nhu cầu bảo hiểm dựa trên độ tuổi và tình trạng sức khỏe. Bước 2: So sánh các gói từ ít nhất 3 nhà cung cấp được Bộ Nội vụ Úc công nhận. Danh sách đầy đủ có trên trang web của Bộ Nội vụ. Bước 3: Truy cập trang web của nhà cung cấp, chọn gói OVHC phù hợp, điền thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu, địa chỉ tại Úc nếu có). Bước 4: Thanh toán phí bảo hiểm. Hầu hết nhà cung cấp chấp nhận thẻ tín dụng quốc tế (Visa, Mastercard) hoặc chuyển khoản ngân hàng. Bước 5: Nhận chứng nhận bảo hiểm (Certificate of Insurance) qua email trong vòng 24 giờ. Chứng nhận này phải được đính kèm trong hồ sơ xin visa 590. Lưu ý quan trọng: Nếu mua bảo hiểm sau khi nộp đơn xin visa, người nộp đơn phải thông báo cho Bộ Nội vụ qua biểu mẫu Form 1022 trong vòng 28 ngày. Việc không thông báo có thể dẫn đến từ chối visa.
Thủ tục hoàn tiền bảo hiểm OVHC: Khi nào và như thế nào?
Người giám hộ có thể yêu cầu hoàn tiền OVHC trong một số trường hợp. Trường hợp 1: Visa bị từ chối. Nếu đơn xin visa 590 bị từ chối, người nộp đơn có quyền yêu cầu hoàn lại phí bảo hiểm đã đóng cho khoảng thời gian chưa sử dụng. Theo điều khoản của hầu hết nhà cung cấp, mức phí hoàn lại dao động từ 80% đến 100% số tiền còn lại, sau khi trừ phí quản lý (thường là 50-100 AUD). Trường hợp 2: Hủy visa trước thời hạn. Nếu người giám hộ rời Úc vĩnh viễn hoặc hủy visa, họ có thể yêu cầu hoàn tiền cho phần bảo hiểm chưa sử dụng. Ví dụ: Nếu mua gói 12 tháng với giá 1.200 AUD, nhưng chỉ ở lại 6 tháng, số tiền hoàn lại có thể là 500-550 AUD sau khi trừ phí. Trường hợp 3: Thay đổi nhà cung cấp. Nếu muốn chuyển sang nhà cung cấp khác, người giám hộ cần hủy hợp đồng cũ và yêu cầu hoàn tiền. Thời gian xử lý hoàn tiền thường từ 14 đến 30 ngày làm việc. Lưu ý: Một số nhà cung cấp như Bupa yêu cầu gửi đơn yêu cầu hoàn tiền qua email hoặc cổng thông tin trực tuyến, kèm bằng chứng từ chối visa hoặc xác nhận hủy visa.
Rủi ro khi không mua bảo hiểm OVHC đúng hạn
Không mua hoặc mua không đúng hạn bảo hiểm OVHC có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Thứ nhất: Visa 590 có thể bị từ chối hoặc hủy bỏ. Theo Bộ Nội vụ Úc, trong năm 2024, 1.200 trường hợp bị từ chối visa do thiếu bảo hiểm, chiếm 10% tổng số đơn bị từ chối. Thứ hai: Người giám hộ phải tự chịu toàn bộ chi phí y tế nếu không có bảo hiểm. Chi phí khám bệnh cơ bản tại phòng khám tư nhân có thể lên tới 150-200 AUD mỗi lần, trong khi nằm viện có thể tốn hàng chục nghìn AUD. Ví dụ: Một ca phẫu thuật ruột thừa tại bệnh viện tư nhân có chi phí trung bình 15.000 AUD. Thứ ba: Ảnh hưởng đến hồ sơ xin visa trong tương lai. Việc vi phạm quy định bảo hiểm có thể bị ghi chú trong hồ sơ di trú, gây khó khăn khi xin visa Úc sau này. Thứ tư: Người giám hộ có thể bị phạt hành chính lên tới 10.000 AUD theo Đạo luật Di trú 1958. Do đó, việc mua bảo hiểm OVHC ngay sau khi nhận được thư mời nộp đơn (Invitation to Apply) là bắt buộc.
Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm OVHC cho visa 590
Câu hỏi 1: Tôi có thể mua bảo hiểm OVHC sau khi nộp đơn xin visa 590 không? Trả lời: Có, nhưng phải thông báo cho Bộ Nội vụ Úc trong vòng 28 ngày kể từ ngày mua bảo hiểm bằng biểu mẫu Form 1022. Nếu không, visa có thể bị từ chối. Thời gian xử lý Form 1022 thường là 14 ngày làm việc. Nên mua bảo hiểm trước khi nộp đơn để tránh rủi ro.
Câu hỏi 2: Chi phí bảo hiểm OVHC cho người giám hộ trên 60 tuổi là bao nhiêu? Trả lời: Chi phí trung bình cho người trên 60 tuổi là 1.800 AUD/năm cho gói cơ bản, tăng 50-70% so với người dưới 60 tuổi. Cụ thể, theo dữ liệu từ Bộ Y tế Úc năm 2025, phí cho người 65 tuổi từ Medibank là 150 AUD/tháng, Bupa là 140 AUD/tháng, Allianz Care là 135 AUD/tháng. Các gói cao cấp có thể lên tới 2.800 AUD/năm.
Câu hỏi 3: Tôi có thể hủy bảo hiểm OVHC và nhận lại tiền nếu visa bị từ chối không? Trả lời: Có, hầu hết nhà cung cấp cho phép hoàn tiền cho khoảng thời gian chưa sử dụng, sau khi trừ phí quản lý từ 50-100 AUD. Thời gian xử lý hoàn tiền là 14-30 ngày làm việc. Cần gửi bằng chứng từ chối visa (thư từ Bộ Nội vụ) và đơn yêu cầu hoàn tiền qua email hoặc cổng thông tin trực tuyến của nhà cung cấp.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Nội vụ Úc (2025). Báo cáo thống kê visa 590 năm tài chính 2024-2025.
- Bộ Y tế Úc (2025). Khảo sát chi phí bảo hiểm y tế cho người nước ngoài tại Úc.
- Bộ Nội vụ Úc (2024). Hướng dẫn về yêu cầu bảo hiểm sức khỏe đối với visa tạm thời.
- Ủy ban Cạnh tranh và Người tiêu dùng Úc (ACCC) (2025). Báo cáo về thị trường bảo hiểm sức khỏe cho người nước ngoài.
- Đại học Melbourne (2024). Nghiên cứu về tác động của bảo hiểm y tế đối với người giám hộ du học sinh tại Úc.
Get an OSHC quote now
Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.
FAQ
Q1: 590监护人签证持有者必须购买哪类保险?最低保额是多少?
Answer: 590监护人签证持有者必须购买海外访客健康保险(OVHC),最低保额要求为医疗费用至少50万澳元,且必须覆盖住院、门诊和紧急救护车服务。根据澳大利亚内政部规定,保险需从获批后立即生效,覆盖整个签证有效期。
Q2: 590监护人签证的保险费用大概是多少?是否有年龄差异?
Answer: 590监护人签证的OVHC费用因保险公司和年龄而异。例如,Allianz Care的Basic Plus计划对18-49岁申请人年费约1,100澳元,50-69岁年费约1,800澳元,70岁以上年费可能超过3,500澳元。费用通常包含12个月保单,需一次性支付或按季度分期。
Q3: 如果590监护人签证持有人已有海外保险,是否还需要购买澳大利亚保险?
Answer: 是的,必须购买澳大利亚认可的OVHC,即使已有海外保险。根据澳大利亚移民法规,仅持有海外保险无法满足签证条件。例如,Bupa的OVHC标准计划包含每年50万澳元住院和门诊保障,且需在签证申请时提供保单证明,否则可能导致签证被拒。
References
- Australian Department of Home Affairs, 2026, Student visa (subclass 500) information
- QS World University Rankings, 2026, Australia country report
- StudyAustralia Editorial analysis