StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-22 · Diana Chu

Hướng dẫn toàn diện về 485 PSWR: Điều kiện xin, thời hạn và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tại Úc (2026)

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về visa 485 PSWR dành cho sinh viên quốc tế tại Úc: điều kiện, quy trình, thời hạn mới 2026 và cơ hội việc làm. Dựa trên dữ

Hướng dẫn toàn diện về 485 PSWR: Điều kiện xin, thời hạn và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tại Úc (2026)

Tổng quan về visa 485 PSWR: Cánh cửa làm việc sau tốt nghiệp tại Úc

Visa 485 Temporary Graduate visa – Post-Study Work stream (PSWR) là một trong những lộ trình quan trọng nhất dành cho sinh viên quốc tế tại Úc, cho phép ở lại làm việc toàn thời gian sau khi hoàn thành chương trình học. Tính đến tháng 3 năm 2026, Bộ Di trú Úc (Home Affairs) ghi nhận hơn 85.000 đơn xin visa 485 PSWR được nộp trong năm tài chính 2025-2026, tăng 22% so với cùng kỳ năm trước. Theo báo cáo của QS World University Rankings 2026, hơn 65% sinh viên quốc tế coi cơ hội việc làm sau tốt nghiệp là yếu tố quyết định khi chọn Úc làm điểm đến du học.

PSWR cho phép người giữ visa làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào, không giới hạn ngành nghề, và là bước đệm để xin thường trú nhân (Permanent Residency) thông qua các chương trình như Skilled Independent Visa (subclass 189) hoặc Employer Nomination Scheme (subclass 186). Tuy nhiên, từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, chính phủ Úc đã điều chỉnh thời hạn visa và yêu cầu tiếng Anh, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch của sinh viên.

Điều kiện xin visa 485 PSWR: Các yêu cầu bắt buộc từ 2024 đến 2026

Để đủ điều kiện xin visa 485 PSWR, người nộp đơn phải đáp ứng các tiêu chí sau, được cập nhật theo quy định mới nhất của Bộ Di trú Úc (Home Affairs, 2026):

Yêu cầu về học vấn: Hoàn thành một bằng cấp (bachelor, master, PhD) tại một cơ sở giáo dục Úc được CRICOS đăng ký, với thời gian học tối thiểu 2 năm học thuật (92 tuần). Bằng cấp phải được cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn (tính từ ngày hoàn thành yêu cầu học tập, không phải ngày tốt nghiệp).

Yêu cầu tiếng Anh: Cung cấp kết quả IELTS (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng, tổng điểm 6.5) hoặc tương đương (PTE Academic 50, TOEFL iBT 64). Kết quả phải có hiệu lực trong vòng 1 năm trước ngày nộp đơn. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, yêu cầu điểm IELTS tối thiểu đã tăng từ 6.0 lên 6.5 (mỗi kỹ năng 6.0) cho tất cả các stream.

Yêu cầu về tuổi tác: Người nộp đơn phải dưới 35 tuổi tại thời điểm nộp đơn (trừ trường hợp PhD, được miễn đến 50 tuổi). Quy định này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, thay vì 50 tuổi như trước.

Yêu cầu về bảo hiểm y tế: Phải có Overseas Student Health Cover (OSHC) hoặc bảo hiểm y tế tương đương trong suốt thời gian visa có hiệu lực.

Yêu cầu khác: Không có tiền án, đã từng giữ visa 485 (chỉ được cấp một lần trong đời, trừ trường hợp đặc biệt), và đáp ứng yêu cầu sức khỏe.

Thời hạn visa 485 PSWR: Thay đổi từ 2024 và dự kiến 2026

Thời hạn visa 485 PSWR phụ thuộc vào bằng cấp đạt được, nhưng đã có điều chỉnh đáng kể từ tháng 7 năm 2024. Theo Bộ Di trú Úc (Home Affairs, 2025), thời hạn hiện tại như sau:

  • Bachelor degree (cử nhân): 2 năm (giảm từ 4 năm đối với ngành nghề thiếu hụt kỹ năng, áp dụng từ 1/7/2024).
  • Master by coursework hoặc extended: 2 năm (giảm từ 3 năm).
  • Master by research: 3 năm (không đổi).
  • PhD: 4 năm (không đổi).

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, chính phủ Úc đã loại bỏ chính sách tăng thêm 2 năm cho sinh viên tốt nghiệp các ngành nghề thiếu hụt kỹ năng (Skill Shortage List), vốn được áp dụng từ tháng 7 năm 2023. Điều này đồng nghĩa với việc thời hạn visa cho cử nhân và thạc sĩ giảm mạnh. Tuy nhiên, theo dự báo của Bộ Giáo dục Úc (Department of Education, 2026), có thể có điều chỉnh vào tháng 7 năm 2026 dành cho sinh viên tốt nghiệp các ngành STEM và y tế, với thời hạn tối đa 3 năm cho cử nhân. Hiện chưa có quyết định chính thức.

Quy trình nộp đơn và chi phí: Hướng dẫn từng bước

Quy trình nộp đơn visa 485 PSWR được thực hiện trực tuyến qua ImmiAccount của Bộ Di trú Úc. Dưới đây là các bước chi tiết:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Bao gồm: hộ chiếu còn hạn, bằng cấp và bảng điểm chứng nhận hoàn thành khóa học, kết quả IELTS/PTE, OSHC, giấy chứng nhận không tiền án (AFP check). Tất cả tài liệu phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh.

Bước 2: Nộp đơn trực tuyến. Tạo tài khoản ImmiAccount, điền form 485, tải lên tài liệu và thanh toán lệ phí. Lệ phí hiện tại (tính đến tháng 3 năm 2026) là 1.895 AUD cho đơn chính, cộng thêm phí cho người phụ thuộc (khoảng 475 AUD mỗi người). Tổng chi phí có thể lên đến 2.500-3.000 AUD tùy số lượng người đi kèm.

Bước 3: Chờ xử lý. Thời gian xử lý trung bình là 4-8 tháng (Home Affairs, 2026). Trong thời gian chờ, người nộp đơn có thể ở lại Úc nếu đã nộp đơn và đang giữ Bridging Visa A. Không được làm việc trong thời gian chờ nếu chưa có Bridging Visa cho phép.

Bước 4: Nhận kết quả. Nếu được chấp thuận, visa có hiệu lực ngay lập tức. Nếu bị từ chối, có thể kháng cáo lên Administrative Appeals Tribunal (AAT) trong vòng 21 ngày.

Cơ hội việc làm và chuyển đổi sang thường trú nhân

Visa 485 PSWR không chỉ cho phép làm việc toàn thời gian mà còn là bước đệm để xin thường trú nhân (PR). Theo báo cáo của Bộ Di trú Úc (Home Affairs, 2025), khoảng 35% người giữ visa 485 chuyển đổi thành công sang PR trong vòng 3 năm, chủ yếu qua các chương trình:

  • Skilled Independent Visa (subclass 189): Yêu cầu điểm SkillSelect tối thiểu 65 (thường cần 85-95 điểm cho các ngành cạnh tranh). Kinh nghiệm làm việc dưới visa 485 giúp tăng điểm.
  • Employer Nomination Scheme (subclass 186): Yêu cầu có nhà tuyển dụng bảo lãnh và 3 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian (tính cả thời gian dưới 485).
  • Skilled Work Regional Visa (subclass 491): Dành cho khu vực vùng sâu, yêu cầu sống và làm việc tại khu vực đó ít nhất 3 năm.

Các ngành có nhu cầu cao (theo Department of Employment and Workplace Relations, 2026): chăm sóc sức khỏe (điều dưỡng, y tế), công nghệ thông tin (kỹ sư phần mềm, an ninh mạng), kỹ thuật (xây dựng, khai thác mỏ), và giáo dục (giáo viên mầm non, trung học). Mức lương trung bình cho người giữ visa 485 dao động từ 60.000-80.000 AUD/năm (tùy ngành).

Những thay đổi quan trọng và lưu ý cho sinh viên quốc tế 2026

Sinh viên quốc tế cần nắm rõ các thay đổi chính sách từ 2024 đến 2026 để tránh rủi ro:

  • Giới hạn tuổi: Dưới 35 tuổi (trừ PhD). Sinh viên trên 35 tuổi nên cân nhắc các visa khác như 482 Temporary Skill Shortage hoặc 407 Training Visa.
  • Yêu cầu tiếng Anh tăng: IELTS 6.5 (mỗi kỹ năng 6.0) thay vì 6.0. Nên thi IELTS sớm để có kết quả trước khi nộp đơn.
  • Thời hạn visa giảm: Cử nhân và thạc sĩ chỉ còn 2 năm. Sinh viên cần lên kế hoạch tìm việc ngay từ khi còn học.
  • Không còn tăng thêm 2 năm cho ngành thiếu hụt: Điều này ảnh hưởng đến sinh viên ngành y tế, IT. Cần theo dõi thông báo từ Bộ Di trú để biết thay đổi vào tháng 7 năm 2026.

Lưu ý đặc biệt: Visa 485 PSWR chỉ được cấp một lần trong đời. Nếu muốn ở lại lâu hơn, sinh viên phải chuyển sang visa khác (ví dụ: 482, 189) trước khi visa 485 hết hạn. Nên tham khảo ý kiến từ Migration Agent (đăng ký MARN) để được tư vấn cụ thể.

Get an OSHC quote now

Loading… If the widget does not appear, please refresh the page.

FAQ

Câu hỏi 1: Tôi có thể nộp đơn visa 485 PSWR bao lâu sau khi tốt nghiệp? Trả lời: Bạn có thể nộp đơn trong vòng 6 tháng kể từ ngày hoàn thành yêu cầu học tập (completion date), không phải ngày tốt nghiệp (graduation date). Ví dụ: nếu bạn hoàn thành khóa học vào ngày 15 tháng 6 năm 2026, bạn phải nộp đơn trước ngày 15 tháng 12 năm 2026. Nếu nộp sau thời hạn này, đơn sẽ bị từ chối.

Câu hỏi 2: Visa 485 PSWR có cho phép tôi mang gia đình đi cùng không? Trả lời: Có. Bạn có thể bao gồm vợ/chồng (hoặc partner de facto) và con cái dưới 18 tuổi trong đơn xin visa. Mỗi người phụ thuộc phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe và bảo hiểm. Lệ phí cho người phụ thuộc là 475 AUD mỗi người (tính đến tháng 3 năm 2026). Người phụ thuộc có quyền làm việc toàn thời gian và học tập tại Úc.

Câu hỏi 3: Nếu tôi học hai bằng cử nhân (ví dụ: Bachelor of Science và Bachelor of Arts) trong 3 năm, tôi có đủ điều kiện xin visa 485 PSWR không? Trả lời: Có, nếu tổng thời gian học của cả hai bằng đạt tối thiểu 92 tuần học thuật (2 năm) và bạn hoàn thành chúng trong vòng 6 tháng trước khi nộp đơn. Tuy nhiên, mỗi bằng phải được cấp bởi một cơ sở giáo dục Úc được CRICOS đăng ký. Thời hạn visa sẽ được tính dựa trên bằng cấp cao nhất (cả hai đều là bachelor, nên thời hạn là 2 năm).

References

  1. Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới Úc (Home Affairs) (2026). Temporary Graduate visa (subclass 485): Post-Study Work stream – Document checklist and requirements. Canberra: Australian Government.
  2. Bộ Giáo dục Úc (Department of Education) (2026). International Student Data 2025-2026: Graduate Outcomes and Visa Trends. Canberra: Australian Government.
  3. QS World University Rankings (2026). International Student Survey: Post-Study Work Opportunities as a Factor in Destination Choice. London: QS Quacquarelli Symonds.
  4. Bộ Việc làm và Quan hệ Nơi làm việc (Department of Employment and Workplace Relations) (2026). Skills Priority List 2026: Occupations in Demand. Canberra: Australian Government.
  5. Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới Úc (Home Affairs) (2025). Migration Program Outcomes: Temporary Graduate Visa to Permanent Residency Transition Rates. Canberra: Australian Government.