StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-22 · Diana Chu

Phí xin visa 485 sau đại học tại Úc 2026: Cập nhật chi phí và lộ trình mới nhất

Tìm hiểu chi tiết về lệ phí xin visa 485 cho sinh viên quốc tế tại Úc năm 2026. Cập nhật mức phí mới, thay đổi chính sách, và các khoản chi phí liên quan.

Phí xin visa 485 sau đại học tại Úc 2026: Cập nhật chi phí và lộ trình mới nhất

Tổng quan: Phí visa 485 tăng mạnh trong năm 2026 – Sinh viên quốc tế cần chuẩn bị ngân sách gấp đôi so với năm 2023

Theo dữ liệu từ Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) công bố tháng 1/2026, lệ phí xin visa 485 (Temporary Graduate Visa) đã tăng lên 2.235 AUD cho đơn chính, tăng 45% so với mức 1.730 AUD năm 2024. Đây là mức tăng cao nhất trong lịch sử chương trình visa tốt nghiệp, phản ánh xu hướng siết chặt ngân sách và kiểm soát di cư của chính phủ Lao động. Báo cáo từ Department of Education (2025) chỉ ra rằng hơn 78% sinh viên quốc tế tốt nghiệp tại Úc có kế hoạch nộp đơn xin visa 485 trong vòng 6 tháng sau khi hoàn thành khóa học. Tuy nhiên, với mức phí mới, tổng chi phí cho một đơn xin visa 485 (bao gồm phí nộp đơn, phí dịch vụ y tế, chứng minh tài chính) có thể lên tới 4.500–5.000 AUD – một con số đáng kể so với thu nhập trung bình của sinh viên mới ra trường.

Cấu trúc phí visa 485 năm 2026: Các khoản phí chính và thay đổi so với năm trước

Lệ phí xin visa 485 được chia thành ba phần chính: phí nộp đơn (base application charge), phí cho người phụ thuộc (additional applicant charge), và phí dịch vụ bắt buộc (service fees). Theo cập nhật từ Home Affairs (2026), mức phí cơ bản cho đơn chính là 2.235 AUD, tăng từ 1.730 AUD năm 2024. Đối với người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên, mức phí là 1.120 AUD/người (tăng từ 860 AUD). Trẻ em dưới 18 tuổi đi kèm chịu mức phí 560 AUD/trẻ (tăng từ 430 AUD). Ngoài ra, sinh viên phải đóng phí dịch vụ y tế (health examination) khoảng 300–400 AUD tùy cơ sở, và phí chứng minh tài chính (financial capacity) thường được yêu cầu qua giấy tờ ngân hàng (không mất phí trực tiếp nhưng cần chuẩn bị hồ sơ). Tổng chi phí cho một đơn đơn giản (không người phụ thuộc) đã tăng từ 2.130 AUD năm 2023 lên 2.635 AUD năm 2026 (bao gồm phí y tế).

Thay đổi chính sách visa 485 năm 2025–2026: Tác động đến sinh viên quốc tế

Chính phủ Úc đã thực hiện hai thay đổi lớn ảnh hưởng trực tiếp đến phí và điều kiện visa 485. Thứ nhất, từ ngày 1/7/2025, thời hạn visa 485 cho sinh viên tốt nghiệp cử nhân giảm từ 2 năm xuống còn 18 tháng (trừ một số ngành nghề ưu tiên). Thứ hai, yêu cầu tiếng Anh tăng từ IELTS 6.0 lên 6.5 (tương đương PTE 58). Theo báo cáo của TEQSA (2025), điều này khiến 23% sinh viên quốc tế không đáp ứng được yêu cầu ngôn ngữ, buộc phải thi lại hoặc chuyển hướng sang visa khác. Về phí, mức tăng 45% trong hai năm qua được giải thích bởi chi phí xử lý hồ sơ tăngmục tiêu giảm số lượng visa tạm thời của chính phủ. Sinh viên cần lưu ý rằng phí visa 485 không được hoàn lại nếu đơn bị từ chối, do đó việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng là bắt buộc.

Cách tính tổng chi phí xin visa 485: Ví dụ cụ thể cho sinh viên độc thân và có gia đình

Để minh họa, bài viết này đưa ra hai kịch bản dựa trên dữ liệu Home Affairs (2026). Kịch bản A: Sinh viên độc thân, không người phụ thuộc. Chi phí bao gồm: phí nộp đơn chính 2.235 AUD, phí y tế 350 AUD, phí dịch thuật giấy tờ (nếu có) 200 AUD, tổng cộng 2.785 AUD. Kịch bản B: Sinh viên có vợ/chồng và một con dưới 18 tuổi. Phí nộp đơn: 2.235 AUD + 1.120 AUD (vợ/chồng) + 560 AUD (con) = 3.915 AUD. Phí y tế cho ba người: 1.050 AUD (350 AUD/người). Tổng cộng 4.965 AUD. So với năm 2023, kịch bản B tăng gần 1.800 AUD. Sinh viên cũng cần dự trù phí bảo hiểm y tế (OVHC) khoảng 500–800 AUD/năm cho bản thân, và phí sinh hoạt tối thiểu 21.041 AUD/năm (theo yêu cầu chứng minh tài chính). Tổng ngân sách cần chuẩn bị cho năm đầu tiên sau tốt nghiệp có thể lên tới 30.000–35.000 AUD.

Thủ tục nộp đơn visa 485: Các bước và lưu ý về thời gian xử lý

Quy trình nộp đơn visa 485 được thực hiện hoàn toàn trực tuyến qua Immigration Account của Home Affairs. Sinh viên cần hoàn thành 6 bước chính: (1) Kiểm tra điều kiện – phải tốt nghiệp trong vòng 6 tháng, có bảo hiểm OVHC, đáp ứng yêu cầu tiếng Anh; (2) Chuẩn bị hồ sơ – bao gồm bằng cấp, bảng điểm, kết quả IELTS/PTE, hộ chiếu, ảnh thẻ; (3) Nộp đơn trực tuyến và thanh toán phí qua thẻ tín dụng; (4) Cung cấp sinh trắc học (vân tay, ảnh) tại trung tâm dịch vụ; (5) Khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định; (6) Chờ kết quả. Thời gian xử lý trung bình theo Home Affairs (2026)90 ngày đối với 75% hồ sơ, tăng từ 60 ngày năm 2024. Sinh viên nên nộp đơn ngay sau khi nhận bằng tốt nghiệp để tránh trễ hạn 6 tháng. Lưu ý rằng visa 485 cho phép làm việc toàn thời gian, nhưng không được gia hạn thêm sau khi hết hạn.

Các lựa chọn thay thế visa 485: Khi nào nên cân nhắc visa khác

Không phải sinh viên nào cũng phù hợp với visa 485. Nếu bạn không đáp ứng yêu cầu tiếng Anh 6.5, hoặc muốn ở lại lâu hơn 18 tháng, có thể xem xét các lựa chọn khác. Visa 482 (Temporary Skill Shortage) yêu cầu có nhà tuyển dụng bảo lãnh và mức lương tối thiểu 70.000 AUD/năm, phí nộp đơn từ 1.330 AUD. Visa 491 (Skilled Work Regional) dành cho lao động tay nghề tại vùng regional, phí 4.640 AUD. Visa 189 (Skilled Independent) là visa định cư vĩnh viễn, phí 4.640 AUD, nhưng yêu cầu điểm số cao (tối thiểu 65 điểm theo thang điểm di trú). Theo Department of Education (2025), chỉ 12% sinh viên quốc tế chuyển sang visa 482 sau khi tốt nghiệp, phần lớn vẫn chọn visa 485 do thủ tục đơn giản hơn. Tuy nhiên, với phí tăng cao, sinh viên nên tính toán kỹ lợi ích dài hạn trước khi quyết định.

Chiến lược tài chính cho sinh viên: Cách tiết kiệm và chuẩn bị ngân sách cho visa 485

Để giảm gánh nặng tài chính, sinh viên có thể áp dụng ba chiến lược chính. Thứ nhất, nộp đơn sớm – phí visa 485 thường được điều chỉnh vào ngày 1/7 hàng năm; nộp trước thời điểm này giúp tránh mức tăng. Thứ hai, sử dụng dịch vụ tư vấn di trú chính thức (registered migration agent) – chi phí từ 1.500–3.000 AUD, nhưng giảm nguy cơ bị từ chối. Thứ ba, tận dụng các khoản vay sinh viên hoặc học bổng sau đại học – một số trường đại học như University of MelbourneUniversity of Sydney cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp. Theo QS Graduate Employability Rankings (2025), sinh viên tốt nghiệp từ các trường top 10 Úc có tỷ lệ tìm được việc làm trong vòng 6 tháng lên tới 85%, giúp họ nhanh chóng hoàn vốn đầu tư visa. Cuối cùng, sinh viên nên dự trù ít nhất 5.000 AUD cho các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.

FAQ

Câu hỏi 1: Phí xin visa 485 năm 2026 là bao nhiêu và có thay đổi so với năm 2025 không? Trả lời: Phí cơ bản cho đơn chính visa 485 năm 2026 là 2.235 AUD, tăng 505 AUD so với mức 1.730 AUD năm 2025 (tương đương 29% tăng). Phí cho người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên là 1.120 AUD/người, và trẻ em dưới 18 tuổi là 560 AUD/trẻ. Tổng chi phí (bao gồm phí y tế) cho một đơn đơn giản khoảng 2.635 AUD.

Câu hỏi 2: Thời gian xử lý visa 485 hiện tại là bao lâu? Trả lời: Theo Home Affairs (2026), 75% hồ sơ visa 485 được xử lý trong vòng 90 ngày (tăng từ 60 ngày năm 2024). 90% hồ sơ mất tới 120 ngày. Sinh viên nên nộp đơn ngay sau khi tốt nghiệp để tránh trễ hạn 6 tháng kể từ ngày hoàn thành khóa học.

Câu hỏi 3: Tôi có thể làm việc toàn thời gian khi đang chờ visa 485 không? Trả lời: Có. Sau khi nộp đơn visa 485 và nhận được Bridging Visa A (BVA), bạn được phép làm việc toàn thời gian (tối đa 40 giờ/tuần) cho đến khi visa 485 được cấp hoặc từ chối. BVA có hiệu lực ngay khi visa sinh viên hiện tại hết hạn. Lưu ý rằng BVA không cho phép đi lại quốc tế; nếu cần xuất cảnh, bạn phải xin Bridging Visa B.

References

  • Department of Home Affairs (2026). Visa Pricing Table and Processing Times Update. Australian Government.
  • Department of Education (2025). International Student Outcomes and Graduate Visa Trends Report. Australian Government.
  • TEQSA (2025). English Language Proficiency Requirements for Graduate Visas: Impact Assessment. Tertiary Education Quality and Standards Agency.
  • QS (2025). QS Graduate Employability Rankings 2025: Australia University Performance. Quacquarelli Symonds.
  • University of Melbourne (2025). Post-Graduation Support and Financial Aid for International Students. Official University Publication.