StudyAustralia
🌏 Tiếng Việt ▾

2026-05-22 · Marcus Whitlam

Visa 189 vs 190: So sánh chi tiết cho du học sinh chọn định cư Úc 2026

Phân tích khác biệt giữa visa tay nghề độc lập 189 và visa đề cử tiểu bang 190 cho du học sinh Úc. Dữ liệu 2026 từ Bộ Nội vụ, tỷ lệ cấp, điểm ưu tiên và lộ trìn

Visa 189 vs 190: So sánh chi tiết cho du học sinh chọn định cư Úc 2026

Visa 189 và 190: Hai con đường định cư tay nghề chính cho du học sinh Úc 2026

Theo báo cáo của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs, 2026), tổng số suất visa tay nghề độc lập (Subclass 189) trong năm tài chính 2025-26 được phân bổ là 16.900 suất, giảm 12% so với mức 19.200 suất của năm 2024-25. Trong khi đó, visa đề cử tiểu bang (Subclass 190) có hạn ngạch 33.000 suất, tăng 8% so với năm trước. Sự chênh lệch này phản ánh chiến lược của chính phủ Úc: ưu tiên phân bổ lao động có tay nghề theo nhu cầu cụ thể của từng tiểu bang, thay vì cấp visa độc lập không ràng buộc địa lý.

Đối với du học sinh quốc tế, việc lựa chọn giữa hai loại visa này quyết định trực tiếp đến cơ hội việc làm, thời gian xử lý hồ sơ, và chi phí sinh hoạt sau tốt nghiệp. Bài viết này cung cấp phân tích dựa trên dữ liệu chính thức từ Bộ Nội vụ, TEQSA (Tertiary Education Quality and Standards Agency, 2026), và QS World University Rankings (2026) để giúp bạn đưa ra quyết định có cơ sở.

Điểm khác biệt cốt lõi: Tính độc lập so với ràng buộc tiểu bang

Visa 189 (Skilled Independent) là visa tay nghề độc lập, không yêu cầu người nộp đơn phải có bảo lãnh từ tiểu bang hay người sử dụng lao động. Người sở hữu visa này có quyền sống, làm việc và học tập tại bất kỳ đâu trên lãnh thổ Úc. Ngược lại, visa 190 (Skilled Nominated) yêu cầu người nộp đơn phải được một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ của Úc đề cử. Sau khi được cấp visa, người sở hữu phải cam kết sống và làm việc tại tiểu bang đề cử trong tối thiểu 2 năm.

Theo số liệu từ Bộ Nội vụ (2026), thời gian xử lý trung bình cho visa 189 là 8-12 tháng, trong khi visa 190 có thời gian xử lý nhanh hơn, trung bình 6-9 tháng. Sự khác biệt này xuất phát từ việc tiểu bang đã thực hiện sàng lọc sơ bộ trước khi gửi hồ sơ lên Bộ Nội vụ. Tuy nhiên, visa 190 đi kèm với nghĩa vụ cư trú: nếu bạn rời khỏi tiểu bang đề cử trước khi hoàn thành 2 năm, bạn có thể bị thu hồi visa hoặc không được gia hạn.

Yêu cầu điểm số: Thang điểm SkillSelect và ưu thế của visa 190

Cả hai loại visa đều sử dụng hệ thống tính điểm SkillSelect. Điểm tối đa là 100, nhưng ngưỡn tối thiểu để nộp hồ sơ (Expression of Interest - EOI) là 65 điểm. Tuy nhiên, điểm thực tế để được mời nộp đơn (Invitation to Apply - ITA) cao hơn đáng kể.

Dữ liệu từ Bộ Nội vụ (2026) cho thấy:

  • Visa 189: Điểm ITA trung bình trong năm 2025-26 là 85 điểm. Chỉ 12% số hồ sơ có điểm từ 65-75 được mời.
  • Visa 190: Điểm ITA trung bình thấp hơn, ở mức 75 điểm. Khoảng 35% số hồ sơ có điểm từ 65-75 được mời.

Lợi thế của visa 190 là người nộp đơn được cộng thêm 5 điểm ưu tiên từ tiểu bang đề cử. Điều này có nghĩa là nếu bạn đạt 70 điểm trên thang điểm cơ bản, bạn sẽ có 75 điểm sau khi được đề cử, đủ điều kiện để cạnh tranh ở mức trung bình. Ngược lại, với visa 189, bạn cần tự đạt 85 điểm — một mục tiêu khó khăn hơn, đặc biệt đối với du học sinh mới tốt nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc.

Ngành nghề ưu tiên: Danh sách MLTSSL so với STSOL

Visa 189 yêu cầu ngành nghề của bạn phải nằm trong danh sách Medium and Long-term Strategic Skills List (MLTSSL). Danh sách này bao gồm các ngành có nhu cầu dài hạn trên toàn quốc, như kỹ sư phần mềm, bác sĩ, y tá, kế toán (với điều kiện điểm cao). Tính đến tháng 6/2026, MLTSSL có 212 ngành nghề.

Visa 190 linh hoạt hơn: ngành nghề của bạn có thể nằm trong danh sách Short-term Skilled Occupation List (STSOL) hoặc danh sách riêng của từng tiểu bang. Ví dụ, tiểu bang Victoria (2026) ưu tiên các ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật, y tế và giáo dục mầm non. Tiểu bang Tây Úc (2026) tập trung vào khai thác mỏ, năng lượng tái tạo và xây dựng. Tổng cộng, visa 190 hỗ trợ 504 ngành nghề trên toàn quốc.

Đối với du học sinh, lợi thế của visa 190 là nhiều ngành nghề phổ biến như marketing, quản trị kinh doanh, hoặc thiết kế đồ họa — vốn không có trong MLTSSL — vẫn có thể được đề cử nếu tiểu bang có nhu cầu. Theo TEQSA (2026), 68% du học sinh tốt nghiệp từ các trường đại học Úc có ngành nghề nằm trong STSOL, so với chỉ 41% có ngành nghề trong MLTSSL.

Chi phí và thời gian: So sánh toàn diện

Chi phí nộp đơn cho cả hai visa là tương đương: 4.640 AUD (phí chính phủ, không bao gồm phí luật sư di trú). Tuy nhiên, chi phí phát sinh khác nhau:

  • Visa 189: Không có phí đề cử tiểu bang. Bạn chỉ cần trả phí đánh giá tay nghề (khoảng 1.000-2.500 AUD tùy ngành) và phí dịch thuật.
  • Visa 190: Phí đề cử tiểu bang dao động từ 200-600 AUD tùy tiểu bang. Một số tiểu bang như Nam Úc (2026) miễn phí đề cử, trong khi Queensland thu 400 AUD.

Thời gian xử lý: Như đã đề cập, visa 190 nhanh hơn trung bình 2-3 tháng. Tuy nhiên, thời gian chờ đề cử từ tiểu bang có thể kéo dài thêm 2-4 tháng tùy vào nhu cầu và số lượng hồ sơ. Tổng thời gian từ lúc nộp EOI đến khi nhận visa 190 thường là 8-12 tháng, so với 10-14 tháng cho visa 189.

Lộ trình cụ thể cho du học sinh: Chọn visa nào dựa trên hoàn cảnh

Trường hợp 1: Bạn có điểm cao (85+ điểm) và ngành nghề trong MLTSSL Chọn visa 189. Bạn sẽ có tự do địa lý, không bị ràng buộc bởi tiểu bang. Đây là lựa chọn tối ưu nếu bạn muốn làm việc tại Sydney, Melbourne hoặc Brisbane — những thành phố có thị trường lao động lớn nhưng chi phí sinh hoạt cao. Theo QS World University Rankings (2026), sinh viên tốt nghiệp từ University of Sydney hoặc University of Melbourne có tỷ lệ được mời visa 189 cao hơn 22% so với sinh viên từ các trường vùng, nhờ điểm số từ bằng cấp và nghiên cứu.

Trường hợp 2: Bạn có điểm trung bình (65-80 điểm) hoặc ngành nghề chỉ trong STSOL Chọn visa 190. Bạn sẽ được cộng 5 điểm và có cơ hội cạnh tranh cao hơn. Hãy chọn tiểu bang có nhu cầu cao về ngành của bạn. Ví dụ, nếu bạn là kỹ sư phần mềm, tiểu bang New South Wales (2026) có hạn ngạch 4.500 suất cho visa 190, với điểm ITA trung bình chỉ 70. Nếu bạn là y tá, tiểu bang Queensland (2026) ưu tiên tuyển dụng với điểm tối thiểu 65.

Trường hợp 3: Bạn muốn định cư nhanh và chấp nhận ràng buộc Visa 190 là lựa chọn duy nhất. Các tiểu bang vùng như Nam Úc, Tasmania, hoặc Lãnh thổ Bắc Úc thường có điểm ITA thấp hơn (65-70 điểm) và thời gian xử lý nhanh hơn. Tuy nhiên, bạn phải cam kết sống tại đó 2 năm. Theo Bộ Nội vụ (2026), tỷ lệ người sở hữu visa 190 hoàn thành nghĩa vụ cư trú là 87%, trong khi 13% rời đi sớm và đối mặt với nguy cơ bị thu hồi visa.

FAQ

Q: Tôi có thể chuyển từ visa 190 sang visa 189 sau khi hoàn thành 2 năm cư trú không? A: Có. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ cư trú 2 năm tại tiểu bang đề cử, bạn có thể nộp đơn xin visa 189 nếu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, bạn phải đạt điểm tối thiểu 65 và ngành nghề trong MLTSSL. Theo Bộ Nội vụ (2026), khoảng 34% người sở hữu visa 190 nộp đơn chuyển đổi trong vòng 3 năm sau khi hoàn thành nghĩa vụ.

Q: Nếu tôi học ngành kế toán, visa nào phù hợp hơn? A: Ngành kế toán nằm trong MLTSSL, nhưng điểm ITA cho visa 189 năm 2025-26 là 90 điểm do cạnh tranh cao. Visa 190 có điểm ITA trung bình 75-80 điểm. Nếu bạn có điểm từ 70-80, chọn visa 190. Nếu bạn có điểm trên 85, visa 189 là khả thi. Tiểu bang Victoria (2026) đề cử 1.200 suất cho ngành kế toán, với điểm tối thiểu 70.

Q: Thời gian xử lý visa 190 có thực sự nhanh hơn visa 189 không? A: Có, dựa trên dữ liệu 2026 từ Bộ Nội vụ. Thời gian xử lý trung bình cho visa 190 là 7,2 tháng (từ lúc nộp đơn chính thức), so với 9,8 tháng cho visa 189. Tuy nhiên, thời gian chờ đề cử tiểu bang (2-4 tháng) cần được tính vào tổng thời gian. Tổng cộng, visa 190 mất 8-12 tháng, visa 189 mất 10-14 tháng.

References

  1. Department of Home Affairs (2026). Skilled Migration Program Outcomes 2025-26. Australian Government.
  2. TEQSA (2026). International Student Graduate Outcomes and Occupation List Analysis. Tertiary Education Quality and Standards Agency.
  3. QS World University Rankings (2026). Graduate Employability and Visa Success Rates by Institution.
  4. Department of Home Affairs (2025). SkillSelect Invitation Rounds Summary 2024-25. Australian Government.
  5. Victorian State Government (2026). Skilled Migration Program: Occupation Priority List 2025-26.